Hưng Phúc tự/Tu tạo thạch bi 興福寺/修造石碑 Kí hiệu: 2048/2049 Thác bản […]
Hưng Phúc Vĩnh Đình thiền tự/Nhất tín thí công đức 興福永亭禪寺/一信施功德 Kí […]
Hưng Phúc Vĩnh Đình tự/Bi kí tín thí 興福永亭寺/碑記信施 Kí hiệu: 10422/10423 […]
Hưng Sơn thiền tự bi/Bản xã công đức Quí Hợi niên tạo […]
Hưng Sơn thiền tự/Trung hưng bi ký 興山禪寺/中興碑記 Kí hiệu: 5293/5294 Thác […]
Hưng sùng dương chú Phật tượng công đức bi kí 興崇烊鑄佛像功德碑記 Kí […]
Hưng sùng tác Tĩnh Sơn tự/ Lưu truyền vạn đại bi kí […]
Hưng Sùng/Tam bảo/Thiên đài/Thạch trụ 興崇/三寶/天臺/石柱 Kí hiệu: 13583/13584/13585/13586 Thác bản cột […]
Hưng tạo bản huyện thạch bi 興造本縣石碑 Kí hiệu: 6662/6663 Thác bản […]
Hưng tạo bi kí/Lệnh sắc bi kí 興造碑記/令敕碑記 Kí hiệu: 7319/7320 Thác […]
Hưng tạo chi điền đình cập Vĩnh Xuân tự bi 興造芝田亭及永椿寺碑 Kí […]
Hưng tạo Đại Đoan đình/Đoan Bái xã Viên Ngoại thôn 興造大端廷/端拜社員外村 Kí […]
Hưng tạo Địch Minh tự bi kí/Nhất tín thí 興造迪明寺碑記/一信施 Kí hiệu:12487/12488 […]