Trùng tu Vân Lập tự đệ nhất bi/Mậu Tuất niên tạo 重修雲立寺第二碑/戊戌年造 […]
Trùng tu Vân Lập tự đệ nhị bi/Mậu Tuất niên tạo 重修雲立寺第二碑/戊戌年造 […]
Trùng tu Vĩnh Khánh tự/Tu tạo thượng điện thiêu hương 重修永慶寺/修造上殿燒香 Kí […]
Trùng tu Vĩnh Nghiêm tự bi/Tín Thí 重修永嚴寺碑/信施 Kí hiệu: 8038/8039 Thác […]
Trùng tu Võ chức bi kí 重修武職碑記 Kí hiệu: 12012/12013/12014 Thác bản […]
Trùng tu Xã Đàn phường Kim Yên tự bi kí 重修社壇坊金鞍寺碑記 Kí […]
Trùng tu Xuân Quang/Tự bi/Tín thí 重修春光/寺碑/信施 Kí hiệu: 11919/11920/11921/11922 Thác bản […]
Trùng tu/Cấn cấn/Kiều bi/Công đức 重修/艮艮/橋碑/功德 Kí hiệu: 2370/2371/2372/2373 Thác bản bia […]
Trùng tu/Cổ Lũng/Tự miếu/Bi ký 重修/古隴/寺廟/碑記 Kí hiệu: 6749/6750/6751/6752 Thác bản bia […]
Trùng tu/Giao kiều/Bi kí 重修/茭橋/碑記 Kí hiệu: 12312/12313/12314/12315 Thác bản bia xã […]
Trùng tu/Hưng Phúc/Đại tự 重修/興福/大寺 Kí hiệu: 5315/5316/5317 Thác bản bia xã […]
Trùng tu/Tiên hiền/Từ miếu/Thạch bi 重修/先賢/祠廟/石碑 Kí hiệu: 17593/17594/17595/17596 Thác bản bia […]
Trung từ bi ký/Kỷ Tỵ niên chế 中祠碑記/己巳年製 Kí hiệu: 15835/15836 Thác […]
Trùng tư văn khoa mục/Tạo lập thạch bi 重斯文科目/造立石碑 Kí hiệu:12696/12697 Thác […]