Tên gọi và vị trí địa lý
Chùa Quỳnh Lâm (瓊林寺), tên chữ là Quỳnh Lâm Tự, dân gian thường gọi là chùa Quỳnh, là một trong những ngôi chùa có quy mô và vị thế đặc biệt quan trọng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thời trung đại. Di tích tọa lạc trên sườn một ngọn đồi thấp thuộc khu vực núi Tiên Du, nằm trong hệ thống núi vòng cung Đông Triều – vùng đất được xem là trung tâm hình thành và phát triển của Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử. Hiện nay, chùa thuộc địa phận phường Bình Khê (trước đây thuộc phường Tràng An, thành phố Đông Triều), tỉnh Quảng Ninh.
Vị trí của chùa Quỳnh Lâm nằm ở khu vực phía tây của quần thể di tích nhà Trần tại Đông Triều, cách khu di tích Yên Tử không xa. Địa thế nơi đây mang đặc trưng của vùng bán sơn địa với các dãy núi thấp nối tiếp nhau, phía trước là những cánh đồng và khu dân cư, phía sau tựa vào hệ thống núi Tiên Du tạo nên thế phong thủy vững chãi theo quan niệm truyền thống “tọa sơn hướng thủy”. Chính điều kiện địa lý thuận lợi cùng cảnh quan thiên nhiên thanh tịnh đã khiến nơi đây sớm trở thành một trung tâm tu hành, giảng pháp và đào tạo tăng tài quan trọng của Phật giáo Việt Nam.
Lịch sử và nhân vật
Chùa Quỳnh Lâm là một trong những trung tâm Phật giáo lớn và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử Việt Nam suốt nhiều thế kỷ, đặc biệt từ thời Lý đến thời Trần. Với vị thế nổi bật trong đời sống tôn giáo, văn hóa và giáo dục Phật giáo, chùa từng được tôn vinh là “Đệ nhất danh lam cổ tích của nước An Nam”, trở thành một biểu tượng quan trọng của Phật giáo dân tộc và Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
Mặc dù nổi tiếng trong sử sách, chùa Quỳnh Lâm lại có lịch sử nhiều biến động. Trải qua các cuộc chiến tranh, thiên tai và hỏa hoạn, phần lớn các công trình kiến trúc cổ đã bị hủy hoại nhiều lần rồi được phục dựng qua các thời kỳ. Vì vậy, việc nghiên cứu lịch sử ngôi chùa hiện nay chủ yếu dựa vào thư tịch cổ, văn bia, các hiện vật còn sót lại cùng những kết quả khai quật khảo cổ học được tiến hành trong nhiều năm qua.
Thời Lý (thế kỷ XI – XII): Khởi dựng và đặt nền móng phát triển
Theo sử liệu, chùa được xây dựng dưới triều vua Lý Thần Tông (1128–1138). Người có công lớn trong việc kiến lập và phát triển chùa buổi đầu là Nguyễn Minh Không (1065–1141), còn được biết đến với danh hiệu Lý Quốc Sư. Ông là một trong những cao tăng nổi tiếng nhất thời Lý, có vai trò quan trọng trong việc phát triển Phật giáo và y học dân tộc. Từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIV, cũng như trong các giai đoạn cuối thời Lê và thế kỷ XVII–XVIII, chùa Quỳnh Lâm luôn giữ vị thế là một trong những trung tâm Phật giáo hàng đầu của đất nước.
Dưới thời Lý, Thiền sư Minh Không đã cho đúc pho tượng Di Lặc bằng đồng khổng lồ cao khoảng sáu trượng (gần 20m), được xem là một trong “An Nam tứ đại khí” – bốn bảo vật bằng đồng nổi tiếng nhất của nước Đại Việt thời trung đại. Cùng thời gian này, tại chùa còn dựng một tấm bia đá lớn cao khoảng 2,5m, rộng 1,5m, được trang trí hoa văn rồng thời Lý mềm mại, tinh xảo, phản ánh trình độ nghệ thuật điêu khắc đá đạt đến đỉnh cao của thời kỳ này.
Thời Trần (thế kỷ XIII – XIV): Thời kỳ cực thịnh của trung tâm Phật giáo Trúc Lâm
Chùa Quỳnh Lâm thực sự đạt đến thời kỳ cực thịnh vào thế kỷ XIV dưới sự lãnh đạo của Pháp Loa (1284–1330), vị Tổ thứ hai của Thiền phái Trúc Lâm. Sau khi Trần Nhân Tông xuất gia tại Yên Tử năm 1299 và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, Pháp Loa trở thành người kế thừa xuất sắc nhất của dòng thiền này. Được sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ triều đình nhà Trần và giới quý tộc, ông đã tiến hành mở rộng quy mô chùa Quỳnh Lâm, biến nơi đây thành một trung tâm truyền bá giáo lý, đào tạo tăng tài và lưu giữ kinh điển Phật giáo lớn nhất Đại Việt.
Trong thời gian điều hành Giáo hội Trúc Lâm, Thiền sư Pháp Loa đã cho xây dựng hàng loạt công trình Phật giáo trên cả nước. Riêng năm 1314, ông cho xây dựng 33 công trình gồm điện Phật, tàng kinh các và nhiều cơ sở phục vụ việc tu học. Đặc biệt, Trần Quốc Tảng (1252–1313) đã cúng hơn 1.000 mẫu ruộng cùng hơn 1.000 nông nô và nô tỳ làm tài sản thường trụ cho chùa. Đến năm Kỷ Mùi (1319), Pháp Loa tổ chức khắc in hơn 5.000 quyển Kinh Đại Tạng để lưu giữ tại chùa Quỳnh Lâm, biến nơi đây thành một trung tâm lưu trữ kinh điển lớn bậc nhất thời Trần.
Các hoạt động Phật giáo quy mô lớn liên tục được tổ chức tại đây. Tháng 9 năm 1323, chùa tổ chức Giảng hội lần thứ năm về kinh Hoa Nghiêm với sự tham dự của Bảo Từ Hoàng Thái hậu. Tháng 12 năm 1324, một mô hình tượng Di Lặc cao 1,6m được khởi tạo tại chùa. Đến tháng 3 năm 1325, Giảng hội lần thứ chín về kinh Hoa Nghiêm được tổ chức cùng lễ “Thiên Phật hội” kéo dài bảy ngày bảy đêm và việc xây dựng thêm hai ngôi tháp mới.
Năm 1316, trên nền chùa cũ, Thiền sư Pháp Loa thành lập “Viện Quỳnh Lâm”, đưa nơi đây trở thành học viện Phật giáo lớn nhất Đại Việt. Chùa sở hữu khoảng 2.000 mẫu ruộng cùng hơn 1.000 gia nô phục vụ sinh hoạt và tu học. Đến năm 1329, chùa được xây dựng lại với quy mô đồ sộ, hoàn chỉnh và chính thức được tôn xưng là “Đệ nhất danh lam cổ tích của nước An Nam”. Đây không chỉ là nơi giảng kinh, thuyết pháp mà còn là trung tâm đào tạo tăng sĩ lớn nhất cả nước, có khả năng tiếp nhận hàng nghìn tăng nhân cùng lúc. Trong khuôn viên còn có am Bích Động dành cho việc tọa thiền và tu tập.
Nhiều thành viên hoàng tộc và quý tộc nhà Trần đã đóng góp to lớn cho sự phát triển của chùa. Một phò mã họ Vũ cúng 20 mẫu ruộng làm tự điền. Trần Quang Triều, cháu nội của Trần Hưng Đạo, cùng người chị ruột là Thượng Trân Công chúa, đã cúng 900 lượng vàng để đúc tượng Di Lặc phục vụ việc thờ tự tại chùa.
Mặc dù các công trình kiến trúc thời Lý – Trần phần lớn không còn nguyên vẹn, nhiều hiện vật quý vẫn được bảo tồn đến ngày nay, tiêu biểu như bia đá thời Lý trước cửa chùa với hình rồng chạm khắc tinh mỹ, hệ thống bậc đá chạm rồng, gần một trăm chân tảng đá hoa sen, đầu rồng đất nung, khánh đá và đặc biệt là bệ đá chạm hình chim thần Garuda mang phong cách nghệ thuật thời Trần. Những hiện vật này là nguồn tư liệu quý giá giúp nghiên cứu lịch sử mỹ thuật và kiến trúc Phật giáo Việt Nam.
Thời kỳ Minh thuộc đầu thế kỷ XV: Giai đoạn suy thoái
Đầu thế kỷ XV, khi quân Minh xâm lược Đại Việt, chùa Quỳnh Lâm bị tàn phá nặng nề. Pho tượng đồng Di Lặc nổi tiếng bị phá hủy để lấy kim loại đúc vũ khí.
Thời Lê sơ và Lê Trung hưng (thế kỷ XV – XVII): Khôi phục và phát triển trở lại
Sau khi đất nước giành lại độc lập, chùa nhiều lần được trùng tu dưới thời Lê. Hiện nay, số lượng hiện vật còn lại nhiều nhất thuộc giai đoạn này là hệ thống bia đá và bảo tháp cổ. Đặc biệt, bia “Trùng tu tái tạo Tiên Du sơn đệ nhất Quỳnh Lâm tự” dựng năm 1629 ghi rõ việc Trịnh Tráng cho đại trùng tu chùa vào năm Vĩnh Tộ thứ 9 (1627). Sau gần hai năm xây dựng, hàng loạt công trình như Điện Phật, Tiền đường, Thiêu hương, Hậu Phật, hành lang, tăng phòng, Tam quan và gác chuông đã được hoàn thành.
Thời kỳ phục hưng Thiền phái Trúc Lâm (thế kỷ XVII – XX)
Bước sang thời kỳ phục hưng Phật giáo thế kỷ XVII–XVIII, chùa Quỳnh Lâm trở thành trung tâm quan trọng của phong trào khôi phục Thiền phái Trúc Lâm do Chân Nguyên (1647–1726) khởi xướng. Ông lựa chọn chùa Quỳnh Lâm làm một trong những trung tâm hoạt động chính, tiến hành trùng tu chùa tháp, tô tượng, đúc chuông, sưu tầm và biên soạn kinh sách để khắc in và lưu giữ tại đây. Năm 1684, Thiền sư Chân Nguyên cho dựng đài Cửu Phẩm Liên Hoa theo mô thức của Thiền sư Huyền Quang trước đó tại chùa Bút Tháp.
Sau khi Thiền sư Chân Nguyên viên tịch, các đệ tử đã xây dựng hai Tuệ Đăng tháp để lưu giữ xá lợi của ngài, một tại chùa Lân (Yên Tử) và một tại chùa Quỳnh Lâm. Người kế tục sự nghiệp của ông là Như Hiện tiếp tục mở rộng và tôn tạo chùa. Năm 1730, dưới sự bảo trợ của Trịnh Giang, toàn bộ chùa Quỳnh Lâm được xây dựng lại với quy mô lớn.
Dưới thời Nguyễn, chùa tiếp tục được chăm lo tu bổ và xây dựng thêm năm ngọn tháp nhằm tưởng niệm các vị cao tăng từng trụ trì, có công lớn đối với sự phát triển của chùa.
Thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954)
Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, chùa là một địa điểm hoạt động cách mạng thuộc Đệ tứ Chiến khu Đông Triều. Năm 1947, do chiến tranh tàn phá, toàn bộ kiến trúc cổ còn lại gần như bị hủy hoại hoàn toàn.
Thời kỳ hiện đại (từ năm 1957 đến nay): Phục dựng và phát huy giá trị di sản
Sau hòa bình, chùa được phục dựng nhiều lần. Năm Đinh Dậu (1957), công trình chùa hiện nay được xây dựng lại trên nền cũ. Năm Đinh Mùi (1967), khu nhà Tổ được xây dựng lần thứ hai. Đến năm 1990, chùa tiếp tục được mở rộng với bốn gian nhà khách và nhiều hạng mục phụ trợ khác, góp phần khôi phục diện mạo của một trung tâm Phật giáo danh tiếng từng giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử văn hóa và Phật giáo Việt Nam.
Kiến trúc cảnh quan
Chùa Quỳnh Lâm ngày nay là kết quả của quá trình nghiên cứu, bảo tồn và phục dựng công phu nhằm khôi phục diện mạo của một trung tâm Phật giáo lớn bậc nhất trong lịch sử Việt Nam. Năm 2016, dự án tu bổ, tôn tạo tổng thể di tích được chính thức khởi công trên cơ sở các kết quả khảo cổ học, tư liệu lịch sử và hiện trạng còn lại của di tích. Công tác trùng tu được thực hiện theo nguyên tắc bảo tồn tối đa các yếu tố gốc cấu thành di tích, đồng thời tái hiện không gian kiến trúc truyền thống của chùa Quỳnh Lâm trong mối liên hệ với lịch sử phát triển của Thiền phái Trúc Lâm.
Hạng mục tam quan được xây dựng mới trên chính vị trí nền móng cổ đã được phát hiện trong đợt khai quật khảo cổ năm 2007. Công trình sử dụng khung kết cấu bằng gỗ lim, vật liệu truyền thống có độ bền cao, phù hợp với phong cách kiến trúc Phật giáo cổ truyền. Tam quan không chỉ đóng vai trò là lối vào chính của di tích mà còn tạo nên điểm nhấn cảnh quan, khẳng định sự bề thế của một trung tâm Phật giáo từng được tôn xưng là “Đệ nhất danh lam cổ tích của nước An Nam”.
Khu kiến trúc trung tâm của chùa được phục dựng trên cơ sở các dấu tích kiến trúc thời Lê được phát lộ qua cuộc khai quật khảo cổ năm 2009. Việc phục dựng được tiến hành thận trọng, đảm bảo đúng vị trí, quy mô và hướng bố cục của các công trình cổ. Đặc biệt, nhiều cấu kiện gốc như chân tảng đá, bó thềm đá và một số thành phần kiến trúc còn lại được tái sử dụng trong công trình mới, góp phần bảo tồn tính xác thực và giá trị lịch sử của di tích.
Kiến trúc chùa được thiết kế theo phong cách kiến trúc gỗ truyền thống của vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Hệ thống mái chùa có độ dốc lớn, các đầu đao cong mềm mại, tạo nên vẻ uy nghiêm nhưng thanh thoát. Các thành phần trang trí trên bờ nóc, bờ chảy, lan can và thềm được phục dựng bằng đất nung theo những mẫu hoa văn nguyên gốc thời Trần và thời Lê phát hiện qua khảo cổ học. Những mô típ trang trí này bao gồm hình rồng, phượng, hoa sen, mây cuốn và các họa tiết Phật giáo đặc trưng, phản ánh trình độ nghệ thuật điêu khắc và tư tưởng thẩm mỹ của các triều đại phong kiến Việt Nam.
Bên cạnh khu chùa chính, dự án còn xây dựng nhà trưng bày hiện vật với kết cấu khung gỗ lim nhằm giới thiệu các tư liệu, hiện vật khảo cổ và lịch sử liên quan đến chùa Quỳnh Lâm, Thiền phái Trúc Lâm và nền Phật giáo thời Lý – Trần. Các công trình phụ trợ khác như sân vườn, hệ thống đường nội bộ, nhà khách và các hạng mục phục vụ hoạt động tín ngưỡng, tham quan cũng được đầu tư đồng bộ, góp phần hoàn thiện không gian văn hóa tâm linh của di tích.
Một thành phần quan trọng trong cảnh quan chùa là hệ thống tháp mộ cổ. Các tháp được tu bổ theo nguyên tắc bảo tồn nguyên trạng, chủ yếu thực hiện vệ sinh bề mặt, gia cố kết cấu, vá sửa những vị trí hư hỏng ở chân tháp và chỉnh trang khuôn viên xung quanh. Những ngọn tháp này không chỉ là nơi lưu giữ xá lợi, tưởng niệm các vị cao tăng từng trụ trì chùa mà còn là những tác phẩm kiến trúc đá có giá trị nghệ thuật cao, phản ánh kỹ thuật xây dựng và tư duy thẩm mỹ của nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau.
Tổng thể kiến trúc và cảnh quan chùa Quỳnh Lâm hiện nay là sự kết hợp hài hòa giữa giá trị khảo cổ học, kiến trúc truyền thống và cảnh quan tự nhiên của vùng núi Tiên Du. Các công trình được bố trí trên địa hình đồi thoải, bao quanh bởi cây xanh và hệ thống núi Đông Triều, tạo nên không gian thanh tịnh, trang nghiêm, đồng thời góp phần tái hiện vị thế của một trung tâm Phật giáo lớn từng giữ vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của Thiền phái Trúc Lâm và Phật giáo Việt Nam.
Hiện vật
Trải qua gần một thiên niên kỷ tồn tại cùng nhiều biến cố lịch sử, chiến tranh, hỏa hoạn và những lần trùng tu, chùa Quỳnh Lâm vẫn còn lưu giữ được hệ thống hiện vật, di vật và dấu tích kiến trúc có giá trị đặc biệt về lịch sử, nghệ thuật, khảo cổ học và Phật giáo. Các hiện vật hiện còn phản ánh rõ nét quá trình phát triển liên tục của ngôi chùa từ thời Lý, thời Trần, thời Lê Trung hưng đến thời Nguyễn, đồng thời là những minh chứng sinh động cho vị thế của Quỳnh Lâm như một trung tâm Phật giáo lớn của quốc gia trong nhiều thế kỷ.
Bia đá cổ thời Lý
Tiêu biểu nhất trong hệ thống hiện vật của chùa là tấm bia đá cổ “Trùng tu tái tạo Tiên Du sơn đệ nhất Quỳnh Lâm tự”, hiện được đặt phía trước gác chuông. Bia cao khoảng 2,46m, là một trong những hiện vật đá có niên đại sớm và giá trị nhất còn lại tại di tích.
Qua nghiên cứu mỹ thuật và khảo cổ học, các nhà khoa học xác định bia được khởi dựng từ thời Lý và được khắc lại nội dung vào thời Lê Trung hưng khi chùa được đại trùng tu. Trên thân bia hiện còn bảo lưu đồng thời hai lớp nghệ thuật tạo hình thuộc hai thời kỳ lịch sử khác nhau. Lớp hoa văn thời Lý gồm hình rồng thân nhỏ, mềm mại, uốn khúc hình túi vải, đầu ngẩng cao, chân dài vươn ra khỏi thân; các hình rồng cuộn trong ô vuông trang trí ở cạnh bia và đôi rồng chầu trên trán bia. Lớp hoa văn thời Lê Trung hưng được chạm khắc bổ sung với hình mặt nguyệt và các hình rồng thân lớn, có vảy nổi, phản ánh phong cách nghệ thuật của thế kỷ XVII.
Không chỉ có giá trị nghệ thuật, văn bia còn cung cấp nhiều tư liệu quan trọng về lịch sử hình thành chùa, vị trí địa lý, quy mô kiến trúc và đặc biệt là pho tượng Di Lặc khổng lồ từng thuộc “An Nam tứ đại khí”. Đây được xem là một trong những nguồn tư liệu gốc quan trọng nhất để nghiên cứu lịch sử chùa Quỳnh Lâm và Phật giáo thời Lý – Trần.
Di vật kiến trúc thời Lý – Trần – Lê
Kết quả các đợt khai quật khảo cổ học tại chùa đã phát hiện số lượng lớn di vật kiến trúc có niên đại kéo dài từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIX. Hiện nay, nhiều hiện vật được bảo quản và trưng bày trong khuôn viên di tích.
Nổi bật là hệ thống chân tảng đá, đá kê cột, bó thềm, bậc cấp, cấu kiện tháp và các chi tiết kiến trúc bằng đá có kích thước lớn. Một số chân tảng có đường kính trên 1m, được chạm khắc cánh sen nổi tinh xảo, phản ánh quy mô đồ sộ của các công trình kiến trúc cổ. Nhiều phiến đá xanh dùng làm bậc thềm có chiều dài hàng mét, dày từ 30–40cm, cho thấy trình độ chế tác đá và kỹ thuật xây dựng phát triển của các triều đại phong kiến.
Trong các cuộc khai quật khảo cổ còn phát hiện nhiều vật liệu xây dựng cổ như gạch, ngói, đồ gốm sứ, chân đèn, bát hương, bát đĩa và các vật dụng sinh hoạt của tăng chúng. Đặc biệt, nhiều lá đề cân và lá đề lệch trang trí hình rồng, tượng rồng gắn trên nóc mái, đầu rồng bằng đất nung cùng các chi tiết trang trí kiến trúc khác đã góp phần tái hiện diện mạo huy hoàng của trung tâm Phật giáo Quỳnh Lâm thời Trần.
Đầu rồng và các hiện vật trang trí kiến trúc thời Trần
Một trong những nhóm hiện vật nghệ thuật có giá trị đặc biệt là các đầu rồng đất nung, lá đề trang trí hình rồng và những chi tiết kiến trúc trang trí mái chùa thời Trần. Các hiện vật này thể hiện phong cách mỹ thuật đặc trưng của triều Trần với đường nét khỏe khoắn, sinh động nhưng vẫn mềm mại và thanh thoát.
Đầu rồng thời Trần hiện còn lưu giữ tại chùa được đánh giá là hiện vật tiêu biểu phản ánh nghệ thuật trang trí kiến trúc Phật giáo cung đình thế kỷ XIII – XIV. Cùng với các lá đề trang trí trên mái ngói, những hiện vật này là nguồn tư liệu quý giá giúp nghiên cứu kỹ thuật xây dựng và mỹ thuật kiến trúc của Thiền phái Trúc Lâm trong giai đoạn cực thịnh.
Dấu tích Cửu phẩm Liên hoa
Tại khuôn viên chùa hiện còn lưu giữ hai cối quay bằng đá, được xác định là bộ phận còn lại của đài Cửu phẩm Liên hoa do Thiền sư Chân Nguyên cho xây dựng năm 1684.
Các cối đá có lòng tròn sâu và bị mài mòn đều, cho thấy công trình từng vận hành theo cơ chế quay tròn giống các tòa Cửu phẩm Liên hoa còn tồn tại ở một số ngôi chùa cổ miền Bắc. Đây là hiện vật đặc biệt quý hiếm bởi dấu tích loại hình kiến trúc Phật giáo này hiện không còn nhiều ở Việt Nam.
Hệ thống tháp cổ và bia tháp
Chùa Quỳnh Lâm hiện còn bảo tồn một quần thể tháp cổ có giá trị lịch sử và nghệ thuật đặc biệt. Trong đó nổi bật là tháp chứa xá lỵ Phật hoàng Trần Nhân Tông và Tuệ Đăng tháp của Thiền sư Chân Nguyên.
Tháp xá lỵ Phật hoàng Trần Nhân Tông hiện vẫn bảo lưu một số cấu kiện đá có niên đại thời Trần và thời Lê Trung hưng. Đây là những hiện vật gốc quý hiếm, phản ánh quá trình xây dựng, trùng tu liên tục của công trình qua nhiều thế kỷ.
Tuệ Đăng tháp là ngọn tháp lớn nhất trong khu vườn tháp của chùa, được ghép bằng các khối đá xanh chắc chắn. Trên thân tháp hiện còn bài minh ghi lại cuộc đời và sự nghiệp của Thiền sư Chân Nguyên, góp phần bổ sung nguồn tư liệu lịch sử quan trọng về phong trào phục hưng Thiền phái Trúc Lâm thế kỷ XVII – XVIII.
Đại hồng chung thời Nguyễn
Một hiện vật đặc biệt còn tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay là chiếc đại hồng chung được đúc vào năm 1820 dưới triều Nguyễn. Theo các văn bia và tư liệu lịch sử, khi đúc chuông đã có khoảng 80 ngôi chùa trong vùng tham gia công đức.
Mặc dù chùa nhiều lần bị hỏa hoạn và chiến tranh tàn phá, chiếc chuông vẫn được bảo tồn gần như nguyên vẹn. Đây là hiện vật có giá trị lịch sử, tôn giáo và nghệ thuật đúc đồng truyền thống, đồng thời phản ánh ảnh hưởng rộng lớn của chùa Quỳnh Lâm trong đời sống Phật giáo khu vực Đông Bắc đầu thế kỷ XIX.
Pho tượng Phật ngọc nguyên khối
Bên cạnh các di vật cổ, chùa Quỳnh Lâm hiện còn là nơi tôn trí pho tượng Phật ngọc nguyên khối lớn nhất Việt Nam. Tượng Phật Thích Ca được chế tác từ ngọc thạch tự nhiên có nguồn gốc từ Canada, nặng khoảng 3,5 tấn và cao 2,2m.
Pho tượng được các nghệ nhân Nepal, Ấn Độ và Thái Lan thực hiện tại Thái Lan theo nguyên mẫu tượng Phật Thích Ca tại Thánh địa Bồ Đề Đạo Tràng (Ấn Độ). Tượng thể hiện hình ảnh Đức Phật ngồi thiền trên tòa sen trong tư thế liên hoa tọa, với thần thái từ bi, an nhiên và trang nghiêm. Đây không chỉ là hiện vật có giá trị nghệ thuật và tâm linh đặc biệt mà còn góp phần làm phong phú thêm không gian văn hóa Phật giáo của chùa Quỳnh Lâm trong thời kỳ hiện đại.
Sự kiện và lễ hội
Lễ hội chùa Quỳnh Lâm là một trong những lễ hội truyền thống tiêu biểu của vùng Đông Triều, đồng thời là sự kiện văn hóa – tâm linh quan trọng gắn liền với lịch sử phát triển của Thiền phái Trúc Lâm và trung tâm Phật giáo Quỳnh Lâm. Với bề dày lịch sử hàng trăm năm, lễ hội không chỉ đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của nhân dân mà còn góp phần bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, giáo dục tinh thần hướng thiện, tri ân tiền nhân và quảng bá hình ảnh di tích đến đông đảo du khách trong và ngoài nước.
Hằng năm, lễ hội được tổ chức từ ngày mồng 1 đến hết ngày mồng 4 tháng Hai âm lịch tại khuôn viên chùa Quỳnh Lâm và các khu vực phụ cận. Đây là thời điểm mùa xuân đang vào độ đẹp nhất, cũng là dịp nhân dân địa phương và phật tử thập phương hành hương về vùng đất thiêng Đông Triều để chiêm bái, cầu nguyện và tưởng nhớ các bậc cao tăng đã có công xây dựng, phát triển Thiền phái Trúc Lâm Việt Nam.
Phần lễ
Phần lễ được tổ chức trang nghiêm theo nghi thức Phật giáo truyền thống kết hợp với các nghi lễ dân gian đặc sắc của địa phương. Nổi bật là lễ dâng hương cầu quốc thái dân an, cầu cho đất nước thanh bình, nhân dân no ấm, mùa màng tươi tốt và cuộc sống an lành. Đây là nghi thức mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, thể hiện truyền thống gắn bó giữa đạo pháp với dân tộc trong lịch sử Việt Nam.
Lễ rước là một trong những nghi thức quan trọng nhất của lễ hội. Đoàn rước với cờ hội, kiệu lễ, bát bửu và các đội nghi trượng được tổ chức long trọng, tái hiện không gian lễ nghi truyền thống của một trung tâm Phật giáo lớn trong lịch sử. Hoạt động này góp phần tôn vinh các giá trị văn hóa tâm linh của chùa Quỳnh Lâm, đồng thời tạo nên bầu không khí linh thiêng và trang trọng cho toàn bộ lễ hội.
Đặc biệt, nghi thức rước nước mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nước được xem là nguồn sống, biểu trưng cho sự thanh tịnh, tinh khiết và sinh sôi phát triển. Nghi lễ này phản ánh tín ngưỡng nông nghiệp truyền thống của cư dân vùng Đông Bắc, đồng thời thể hiện ước vọng về mưa thuận gió hòa, cuộc sống bình an và thịnh vượng.
Bên cạnh đó, các khóa lễ tụng kinh, cầu an, thuyết pháp và các hoạt động Phật sự khác cũng được tổ chức trong suốt thời gian diễn ra lễ hội, thu hút đông đảo tăng ni, phật tử và du khách tham dự.
Phần hội
Sau không gian trang nghiêm của phần lễ, phần hội diễn ra sôi nổi với nhiều hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao và trò chơi dân gian truyền thống, tạo nên không khí vui tươi, đoàn kết trong cộng đồng.
Hoạt động nổi bật là liên hoan văn nghệ các khu phố và địa phương, với nhiều tiết mục hát múa, biểu diễn dân ca, dân vũ và các chương trình nghệ thuật ca ngợi quê hương, đất nước, Phật giáo và truyền thống lịch sử vùng Đông Triều. Đây là dịp để các đơn vị giao lưu, giới thiệu bản sắc văn hóa địa phương và tăng cường tinh thần đoàn kết cộng đồng.
Các môn thể thao truyền thống và hiện đại cũng được tổ chức phong phú, trong đó đua thuyền truyền thống nam nữ là hoạt động thu hút sự quan tâm đặc biệt của nhân dân và du khách. Những cuộc đua không chỉ thể hiện tinh thần thượng võ, sức mạnh tập thể mà còn gợi nhớ đến đời sống sông nước và truyền thống lao động của cư dân địa phương.
Ngoài ra, lễ hội còn tổ chức các giải bóng chuyền hơi, cờ vua, cờ tướng cùng nhiều hoạt động giao lưu thể thao khác. Những nội dung này góp phần tạo nên không khí thi đua lành mạnh, nâng cao đời sống văn hóa tinh thần cho cộng đồng.
Các trò chơi dân gian như kéo co, bịt mắt bắt vịt, đi cà kheo, nhảy bao bố và nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa truyền thống khác cũng được duy trì, tạo sân chơi hấp dẫn cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Xếp hạng
Ngày 09/12/2013, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2383/QĐ-TTg xếp hạng Di tích lịch sử Khu di tích nhà Trần tại Đông Triều là Di tích quốc gia đặc biệt. Trong quần thể di tích này, chùa Quỳnh Lâm giữ vị trí đặc biệt quan trọng với tư cách là một trong những trung tâm Phật giáo tiêu biểu nhất của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, đồng thời là địa điểm có giá trị nổi bật về lịch sử, khảo cổ học, kiến trúc nghệ thuật và văn hóa tâm linh của dân tộc Việt Nam.



