Vua Lý Nhân Tông (1066 – 1128)

Vua Lý Nhân Tông (1066 – 1128)

Thông tin cơ bản

Thân thế

Lý Nhân Tông (chữ Hán: 李仁宗; 22 tháng 2 năm 1066 – 15 tháng 1 năm 1128) là vị hoàng đế thứ tư của triều đại nhà Lý trong lịch sử Đại Việt, đồng thời là vị vua có thời gian trị vì dài nhất trong toàn bộ lịch sử phong kiến Việt Nam, với gần 56 năm tại vị (1072 – 1128).

Ông có tên húy là Lý Càn Đức, là con trai trưởng của vua Lý Thánh TôngPhu nhân Ỷ Lan (sau được tôn là Linh Nhân Hoàng thái hậu). Theo ghi chép, ông sinh vào giờ Hợi ngày 25 tháng Giêng năm Bính Ngọ (tức 22 tháng 2 năm 1066 dương lịch), tại cung Động Tiên.

Vua Lý Thánh Tông lúc bấy giờ đã ở tuổi ngoài 40 mà chưa có con trai nối dõi. Vì vậy, khi Càn Đức ra đời, nhà vua hết sức vui mừng, lập tức phong làm Hoàng thái tử chỉ sau một ngày, đồng thời đổi niên hiệu thành Long Chương Thiên Tự, ban đại xá cho thiên hạ và tấn phong Ỷ Lan từ Phu nhân lên Thần phi.[1]

Cuốn Đại Việt sử lược được biên soạn vào thời Trần, có mô tả ngoại hình của Nhân Tông Càn Đức: “Ngài là người có xương trán nổi lên như mắt trời, ấy là dáng mặt của bậc Thiên tử và tay thì buông dài quá đầu gối.”[2]

Bối cảnh lịch sử

Lên ngôi khi còn nhỏ tuổi

Tháng Giêng năm Nhâm Thìn (1072), vua Lý Thánh Tông băng hà tại điện Hội Tiên, kinh đô Thăng Long. Thái tử Lý Càn Đức, lúc ấy mới 6 tuổi, được tôn lập làm hoàng đế kế vị, tức Lý Nhân Tông. Ngay sau khi đăng cơ, ông lấy niên hiệu là Thái Ninh, khởi đầu triều đại trị vì dài nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam (1072 – 1128).

Do tuổi còn nhỏ, triều đình thiết lập chế độ nhiếp chính. Chính cung của tiên hoàng là Thượng Dương Hoàng hậu được tôn làm Hoàng thái hậu, cùng với Thái sư Lý Đạo Thành cùng nhiếp chính điều hành quốc sự. Mẹ ruột của Nhân Tông là Ỷ Lan, dù có công sinh dưỡng và được vua Thánh Tông sủng ái, nhưng chỉ được phong làm Hoàng thái phi và không được tham gia chính sự.

Tuy nhiên, chỉ sau 4 tháng, cục diện quyền lực trong triều đình có sự thay đổi quyết liệt. Theo Đại Việt sử ký toàn thưĐại Việt sử lược, Thái phi Ỷ Lan không chấp nhận vị thế bị gạt ra ngoài quyền lực. Bà nhiều lần tỏ bày nỗi uất ức với con trai là Nhân Tông, trong đó có câu nói nổi tiếng:

Mẹ già khó nhọc mới có ngày nay, mà bây giờ phú quý người khác được hưởng thế thì sẽ để mẹ già vào đâu?[3]

Dưới ảnh hưởng của mẹ ruột, vua Nhân Tông lúc này chỉ mới 7 tuổi đã đưa ra quyết định gây tranh cãi: phế truất Thái hậu Thượng Dương, ra lệnh tuẫn táng bà cùng 72 cung nữ theo vua Lý Thánh Tông trong lăng. Đây là một trong những sự kiện đẫm máu và u ám nhất trong sử triều Lý. Vụ việc này Thái sư Lý Đạo Thành cũng bị giáng xuống làm Tả gián nghị đại phu, rồi đày ra trấn thủ Nghệ An.

Sử thần Ngô Sĩ Liên đời Hậu Lê đã bình luận nghiêm khắc về sự kiện này:

Nhân Tông là người nhân hiếu, Linh Nhân là người sùng Phật, sao lại đến nỗi giết đích thái hậu, hãm hại người vô tội, tàn nhẫn đến thế ư? Vì ghen là thường tình của đàn bà, huống chi lại mẹ đẻ mà không được dự chính sự. Linh Nhân dẫu là người hiền cũng không thể nhẫn nại được, cho nên phải kêu với vua. Bấy giờ vua còn trẻ thơ, chỉ biết chiều lòng mẹ là thích, mà không biết là lỗi to. Thái sư Lý Đạo Thành phải ra trấn bên ngoài, biết đâu chẳng vì can gián việc ấy?[4]

Đến năm 1074, triều đình thấy cần khôi phục sự ổn định, vua quyết định phục chức Lý Đạo Thành, giao giữ chức Thái phó Bình chương Quân quốc trọng sự, cho ông tiếp tục điều hành chính sự bên cạnh Thái úy Lý Thường Kiệt. Trong khi đó, Ỷ Lan Hoàng thái phi chính thức được vua tôn lên làm Hoàng thái hậu.

Từ năm 1072 đến khoảng năm 1080, Lý Nhân Tông vẫn còn ở tuổi thiếu niên, việc triều chính chủ yếu do Hoàng thái hậu Ỷ Lan và các đại thần như Lý Thường Kiệt, Lý Đạo Thành gánh vác. Giai đoạn này chứng kiến những quyết sách lớn về đối nội và đối ngoại, đặt nền tảng cho một triều đại vững mạnh kéo dài gần sáu thập niên.

Chiến tranh chống Tống

Khoảng thời gian đầu khi vua Lý Nhân Tông vừa lên ngôi, nhà Tống đã theo dõi sát sao tình hình Đại Việt. Thấy vua còn nhỏ, Tống triều lo ngại về sự ổn định và đồng thời tìm kiếm cơ hội mở rộng ảnh hưởng. Tuy nhiên, sự chủ động và quyết đoán của các đại thần Đại Việt đã khiến mọi tính toán của Tống bị phá sản.

Cuối năm 1075, khi tình báo cho biết quân Tống đang tập kết binh mã tại Ung Châu để chuẩn bị tấn công, Thái úy Lý Thường Kiệt chủ trương “tiên phát chế nhân” – ra tay trước để chiếm thế chủ động. Ông đã dẫn đại quân vượt biên giới, tiến sâu vào đất Tống, đánh chiếm nhiều thành trì quan trọng như Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu, phá tan các kho lương và hậu cần của địch, khiến Tống triều choáng váng.

Đầu năm 1076, sau khi tổ chức phản công, nhà Tống liên kết với Chiêm Thành và Chân Lạp, tạo thế “ba mũi giáp công”, cử tướng Quách Quỳ cùng đại binh tiến đánh Đại Việt. Trước tình thế đó, Lý Thường Kiệt chọn xây dựng phòng tuyến tại bờ nam sông Như Nguyệt (sông Cầu), kết hợp với địa hình hiểm trở và thủy binh mạnh, để chặn đứng bước tiến của quân Tống.

Tại đây diễn ra trận Như Nguyệt lịch sử, một trong những trận đánh thủy bộ nổi tiếng bậc nhất thời trung đại Việt Nam. Với chiến thuật phòng ngự chủ động, kết hợp công kích bằng thủy quân, dùng tâm công (tác chiến tâm lý), Lý Thường Kiệt đã giữ vững phòng tuyến và cuối cùng buộc Quách Quỳ phải chấp nhận hòa đàm và rút quân về nước vào năm 1077.

Chiến thắng này không chỉ bảo toàn lãnh thổ mà còn nâng cao vị thế của Đại Việt, củng cố nền độc lập và tạo nên một biểu tượng về tinh thần tự chủ và quân sự sắc bén của triều đại nhà Lý. Trong chính sử, chiến thắng Như Nguyệt được xem là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Đại Việt dưới thời trung đại.

Sự nghiệp trị quốc

Thái bình thịnh trị

Triều đại của Lý Nhân Tông kéo dài gần sáu thập kỷ, được ghi nhận là thời kỳ thái bình thịnh trị, không chỉ bởi sự ổn định về chính trị và quân sự, mà còn nhờ vào những bước tiến vượt bậc trong các lĩnh vực hành chính, giáo dục, văn hóa, nông nghiệp và pháp luật. Dưới sự điều hành của một vị minh quân, được cố vấn bởi những bậc lương thần kiệt xuất như Lý Đạo Thành, Lý Thường Kiệt, đất nước Đại Việt bước vào một giai đoạn phát triển vững chắc và toàn diện.

  • Cải cách hành chính và pháp luật

Ngay từ những năm đầu trị vì, dù tuổi còn nhỏ, Lý Nhân Tông đã tỏ ra là một vị vua có tầm nhìn chiến lược, với tinh thần cầu thị và cải cách. Ông chú trọng vào việc kiện toàn thể chế nhà nước bằng cách duyệt lại hệ thống hành chính và phân hóa phẩm trật quan lại một cách quy củ. Năm 1089, nhà vua tổ chức cải cách lớn về bộ máy nhà nước, chia hệ thống quan lại thành chín phẩm, phân định rõ ràng giữa ban văn và ban võ. Ở trung ương, các chức danh Thái sư, Thái phó, Thái bảo được xếp hàng đầu; sau đó là các chức Thượng thư, Tả hữu tham tri, Gián nghị đại phu, Trung thư thị lang… Ban võ cũng được tổ chức chặt chẽ, với hệ thống tướng lĩnh chỉ huy các vệ quân, phân nhiệm từ kinh thành đến các lộ trấn. Ở cấp địa phương, việc cai quản được giao cho các tri phủ, tri châu và trấn thủ, tạo thành một guồng máy hành chính thống nhất, có khả năng kiểm soát và quản lý hiệu quả lãnh thổ rộng lớn của Đại Việt.

  • Giáo dục – khoa cử

Không chỉ cải cách hành chính, Lý Nhân Tông còn đặc biệt quan tâm đến giáo dục và đạo học, coi đó là gốc rễ của quốc trị. Mùa xuân năm 1075, ông tổ chức khoa thi Minh kinh bác học, được xem là kỳ thi tuyển chọn nhân tài đầu tiên của nền khoa cử nước ta. Khoa thi này đã phát hiện và tiến cử Lê Văn Thịnh, người sau này trở thành Thái sư, giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống pháp chế và thể chế triều đình. Đến năm 1076, Lý Nhân Tông cho lập Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của nước ta, đào tạo con em quý tộc và hoàng gia, mời các học giả giỏi về giảng dạy. Ông không chỉ chăm lo phát triển nguồn nhân lực cho triều đình, mà còn khuyến khích người dân nói thẳng, can gián, thể hiện tinh thần cầu thị và cởi mở hiếm có trong thời đại phong kiến. Vào mùa thu năm 1086, một khoa thi đặc biệt được tổ chức để tuyển chọn người có tài văn học vào Viện Hàn lâm, từ đó phát hiện nhân tài như Mạc Hiển Tích – người được phong chức Hàn lâm học sĩ.

  • Phát triển nông nghiệp và đê điều

Trong lĩnh vực kinh tế nông nghiệp, Lý Nhân Tông tỏ ra là một vị minh quân sâu sát thực tiễn. Hiểu rõ vai trò then chốt của nông nghiệp trong nền kinh tế Đại Việt, nhà vua nhiều lần đích thân thị sát mùa màng, dự lễ cày tịch điền, ban chiếu sửa sang đê điều và kiểm soát thủy lợi. Tháng 9 năm 1077, triều đình cho đắp đê sông Như Nguyệt dài hơn sáu mươi nghìn bộ, nhằm kiểm soát lũ lụt cho vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các công trình đê điều tiếp tục được mở rộng, như đê Thăng Long năm 1103 và đê Cơ Xá năm 1108, đoạn đê này sau trở thành nền móng cho hệ thống phòng chống thiên tai tại vùng ven sông Hồng. Những nỗ lực đó đã mang lại kết quả rõ rệt: đất nước được mùa liên tiếp, đời sống người dân cải thiện, quốc khố vững mạnh. Khi thiên tai xảy ra, nhà vua luôn kịp thời ban chiếu giảm tô, phát chẩn lương thực, miễn thuế dịch, thể hiện tinh thần lấy dân làm gốc.

Trong việc bảo vệ môi trường và tài nguyên nông nghiệp, vua Lý Nhân Tông đã đưa ra những quy định nghiêm khắc nhưng tiến bộ. Năm 1117, theo lời khuyên của Linh Nhân Thái hậu, ông ban hành lệnh cấm giết trâu bò bừa bãi, một sắc lệnh mang tính nhân đạo và cũng bảo vệ sức kéo cho sản xuất nông nghiệp. Những ai vi phạm bị đánh trượng, phạt tiền hoặc sung quân, thậm chí hàng xóm biết mà không tố cáo cũng bị xử lý. Điều này cho thấy nhận thức sâu sắc của nhà vua về mối quan hệ giữa đạo đức và quản lý xã hội.

Vua cũng thường thân chinh thị sát các lễ hội, quan sát dân chúng làm mùa, xem thi bắt voi, hay dự các nghi lễ Phật giáo lớn, thể hiện sự gần gũi với dân và tấm lòng luôn hướng về quốc thái dân an. Chính những chính sách toàn diện và nhất quán ấy đã khiến cho triều đại của Lý Nhân Tông trở thành thời kỳ mẫu mực trong lịch sử Việt Nam, nơi lòng dân quy thuận, đất nước phồn vinh, văn hiến rạng rỡ.

Quân sự

Trong suốt thời gian trị vì gần sáu thập kỷ, Lý Nhân Tông không chỉ nổi bật là một vị minh quân về văn trị mà còn là một nhà cầm quyền quyết đoán trong lĩnh vực quân sự. Ông đã nhiều lần tổ chức dẹp loạn trong nước và thân chinh ngoài biên cương, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia.

Tháng Mười năm 1103, tại vùng Diễn Châu (nay thuộc tỉnh Nghệ An), một người tên là Lý Giác mưu đồ tạo phản. Lý Giác vốn học được một số pháp thuật kỳ dị, có khả năng làm cây cỏ biến thành hình người, từ đó chiêu dụ những kẻ vô lại tụ tập dưới trướng, chiếm cứ địa phương, đắp thành chống lại triều đình. Trước tình hình rối ren, vua Lý Nhân Tông lập tức cử Thái úy Lý Thường Kiệt đem quân ra trấn áp. Cuộc nổi loạn nhanh chóng bị dập tắt, Lý Giác chạy trốn sang Chiêm Thành, các tàn quân cũng lần lượt bị bắt giữ hoặc tiêu diệt.

Sự kiện này dẫn đến một động thái quân sự từ phía phương Nam. Vua Chiêm Thành khi đó là Chế Ma Na, nhân lúc Đại Việt vừa trải qua nội loạn, đã cho quân đánh phá biên giới nhằm đòi lại ba châu mà tổ tiên ông ta là Chế Củ từng dâng cho Lý Thánh Tông trước kia. Một lần nữa, Lý Thường Kiệt ra quân, đánh bại quân Chiêm Thành. Trước sự uy dũng của quân Đại Việt, Chế Ma Na xin hàng, dâng trả đất cũ và cam kết thần phục triều đình Lý như trước.

Đỉnh cao về hoạt động quân sự của vua Nhân Tông là cuộc thân chinh đánh dẹp động Ma Sa vào tháng Bảy năm 1119. Đây là một cuộc viễn chinh mang tính biểu tượng, thể hiện quyết tâm và bản lĩnh đế vương của ông. Để chuẩn bị, nhà vua cho duyệt kỹ sáu đạo quân chủ lực như Vũ Tiệp, Vũ Lâm; tuyển chọn những binh lính khỏe mạnh vào các đội quân tinh nhuệ như Ngọc Giai, Hưng Thánh, Bổng Nhật, Quảng Thành, Vũ Đô, Ngự Long. Những người đủ sức làm hỏa đầu được lựa chọn kỹ lưỡng để nắm giữ vai trò quan trọng trong đội hình chiến đấu.

Trước khi xuất quân, nhà vua tổ chức lễ thệ sư tại Long Trì, ban chiếu thư nêu rõ lý do chính nghĩa của cuộc chinh phạt: ông nhận lấy cơ nghiệp của tiền nhân, lấy lòng nhân nghĩa để trị dân, song động trưởng Ma Sa vì ngu muội đã phụ lời ước tổ tiên, không tuân lệ cống, trái phép thường. Vì vậy, ông quyết thân chinh đánh dẹp để khôi phục trật tự. Nhà vua ngự thuyền Cảnh Hưng xuất phát từ bến Thiên Thu, đại quân rầm rộ lên đường, cờ xí dày đặc, gươm giáo sáng loáng, trống chiêng rền vang, sĩ khí phơi phới.

Cuộc tiến công thắng lợi vang dội. Lý Nhân Tông trực tiếp chỉ huy phá tan động Ma Sa, bắt sống hàng trăm người, trong đó có cả thủ lĩnh Ngụy Bàng. Chiến lợi phẩm gồm vàng bạc, trâu dê, lụa là nhiều không kể xiết. Nhà vua còn sai các tỳ tướng vào các động dọc biên giới chiêu an những người bỏ trốn, lập lại trật tự trị an và an dân yên nghiệp. Cuộc chinh phạt không chỉ khẳng định sức mạnh quân sự Đại Việt mà còn củng cố quyền lực và ảnh hưởng triều đình tới các vùng biên viễn.

Ngoại giao

Chính sách đối ngoại dưới thời Lý Nhân Tông mang đặc trưng mềm dẻo mà kiên quyết, khôn khéo mà bản lĩnh. Sau chiến thắng quân Tống năm 1077 tại sông Như Nguyệt, triều đình Đại Việt đã lập tức chủ động tiến hành bang giao, hòa hiếu để ổn định biên giới phía Bắc, đồng thời giữ thể diện và địa vị bình đẳng trong quan hệ với Trung Hoa.

Năm 1089, Thị lang Bộ Binh Lê Văn Thịnh được cử sang trại Vĩnh Bình để đàm phán việc phân định biên giới. Trước đó, vào năm 1084, Đào Tông Nguyên đã sang dâng lễ vật gồm năm con voi thuần cho triều Tống, xin trả lại ba châu Quảng Nguyên, Tô Mậu cùng những người dân bị bắt. Kết quả, nhà Tống chấp thuận trả lại sáu huyện và ba động cho Đại Việt, đổi lại triều đình ta cũng hồi hương tù binh Tống bị bắt trong chiến dịch Ung Châu. Đây là thành công lớn về mặt ngoại giao, thể hiện bản lĩnh và sự khôn khéo trong sách lược đối phó với phương Bắc.

Sau sự kiện Chiêm Thành bị đánh bại, quan hệ giữa hai nước dần trở lại ổn định. Từ đó về sau, năm nào Chiêm Thành cũng cử sứ bộ sang triều cống, mang theo châu báu, vàng bạc, thổ sản. Triều Lý cũng tỏ lòng hiếu hòa, tiếp đón sứ thần trọng thể, mời họ dự lễ hội lớn như lễ tắm Phật, các kỳ hội đá cầu, khánh thành chùa chiền, qua đó thể hiện rõ uy tín văn hóa và chính trị Đại Việt.

Năm 1123, nước Chân Lạp cũng sai sứ sang quy thuận, xin được triều cống định kỳ, ngang hàng với Chiêm Thành. Quan hệ ngoại giao phía Nam từ đó được mở rộng, tạo thế ổn định lâu dài cho vùng biên viễn phía Nam.

Tuy nhiên, vẫn có những biến động. Cuối năm 1124, một thủ lĩnh nhỏ ở châu Quảng Nguyên là Mạc Hiền cùng đám bộ hạ vượt biên sang động Cống thuộc Ung Châu (nhà Tống). Đầu năm 1125, quan Tống tại Ung Châu bắt được Mạc Hiền và đề nghị Đại Việt cử người sang nhận. Lý Nhân Tông cử Trung thư Lý Hiến đến Giang Nam nhận tù, sau đó lưu đày Mạc Hiền vào châu Nghệ An, vợ con sung làm quan nô. Năm 1126, triều đình sai sứ là Nghiêm Thường và Từ Diên mang lễ vật sang tạ ơn nhà Tống vì đã trao trả nghịch đảng, tuy nhiên do nhà Tống khi ấy đang chiến tranh với nhà Kim, sứ bộ không thể tiến hành nghi lễ, buộc phải quay về. Cùng năm đó, nhà Kim tiến đánh Biện Kinh, bắt Tống Huy Tông và Tống Khâm Tông, sự kiện lịch sử này được gọi là “Tĩnh Khang chi biến”.

Tới tháng 11 năm 1127, Tống lại trao trả cho Đại Việt nhóm tàn dư của Mạc Hiền là Mạc Thất Nhân cùng một số đảng viên. Mối quan hệ giữa hai bên tiếp tục ổn định nhưng cũng tiềm ẩn những toan tính chiến lược.

Từ sau chiến thắng năm 1077, nhà Tống có phần e dè và giữ thái độ khiêm nhường trong quan hệ với Đại Việt. Về phần mình, triều đình nhà Lý, đặc biệt là vua Nhân Tông, cũng luôn theo dõi sát sao tình hình phương Bắc, nhất là khi nhà Kim nổi lên và lấn át Tống. Những hoạt động ngoại giao linh hoạt nhưng cương quyết đã giúp Đại Việt giữ vững vị thế quốc gia độc lập, tự chủ, đồng thời mở rộng ảnh hưởng trên toàn vùng Đông Nam Á thời bấy giờ.

Tư tưởng – Tôn giáo

Thời vua Lý Nhân Tông Phật giáo Đại Việt phát triển rực rỡ, kế thừa tinh thần của các triều vua trước và được nâng tầm bởi chính sách bảo hộ tôn giáo chặt chẽ. Vai trò chủ đạo trong tiến trình hưng thịnh của Phật giáo dưới thời kỳ này phần lớn bắt nguồn từ ảnh hưởng của Linh Nhân Thái hậu Ỷ Lan, mẹ ruột của nhà vua, người vốn là một Phật tử mộ đạo, có uy tín lớn trong triều đình lẫn ngoài xã hội.

Dưới sự hậu thuẫn của Thái hậu và sự đồng thuận của nhà vua, Phật giáo tiếp tục được khẳng định là quốc giáo của Đại Việt. Triều đình không những ban hành nhiều chính sách khuyến tu mà còn tích cực mở ngân khố để kiến thiết chùa tháp, phổ hóa tín ngưỡng trong dân gian, từ thành thị tới nông thôn. Số lượng chùa chiền, thiền viện và Tăng Ni gia tăng đáng kể, phản ánh sinh động một thời kỳ thịnh Phật, thịnh trị. Một trong những dấu mốc đáng chú ý là việc nhà vua cho trùng tu và mở rộng chùa Diên Hựu vào năm 1105, công trình vốn nổi tiếng với Liên Hoa Đài (chùa Một Cột). Không chỉ cải tạo kiến trúc, vua còn cho đào hồ Linh Chiểu bao quanh, xây hành lang chạm khắc cầu kỳ, dựng tháp Bảo trước sân, tạo nên quần thể kiến trúc tôn giáo mang tính biểu tượng cao cho cả triều đại.

Ngoài ra, chùa Lãm Sơn, chùa Pháp Vân và nhiều danh lam khác cũng được sửa sang, mở rộng với sự quan tâm đặc biệt từ hoàng gia. Để nâng cao hiệu quả quản lý, Lý Nhân Tông thiết lập hệ thống phân cấp các danh lam theo ba bậc: đại, trung và tiểu tự. Đồng thời, ông đặt ra chức danh Đề cử, do các quan văn có phẩm hàm cao đảm nhiệm để giám sát việc thờ tự, quản lý điền sản và kho vật của chùa chiền trên toàn quốc. Đây là bước tiến đáng kể trong việc thể chế hóa vai trò của Phật giáo trong xã hội Đại Việt trung đại, vừa bảo tồn tín ngưỡng dân gian, vừa đảm bảo trật tự hành chính trong tôn giáo.

Dưới thời Lý Nhân Tông, Phật giáo không chỉ thịnh hành trong tầng lớp tri thức và quý tộc, mà còn lan rộng trong dân gian thông qua nhiều hình thức lễ hội. Nổi bật trong số đó là Hội đèn Quảng Chiếu, một lễ hội Phật giáo được quốc hóa, tổ chức quy mô lớn tại kinh thành Thăng Long, quy tụ hàng ngàn Tăng Ni, cư sĩ, dân chúng cùng tham dự các hoạt động tắm Phật, tụng kinh, thắp đèn hoa đăng. Những lễ hội ấy không chỉ mang tính tôn giáo mà còn thể hiện khát vọng hòa bình, phồn thịnh và tinh thần từ bi được triều đình chủ trương quảng bá.

Một đặc điểm đáng chú ý khác trong Phật giáo thời kỳ này là sự phát triển mạnh mẽ của dòng Mật tông. Mật tông vốn kết hợp nhiều yếu tố huyền bí, bùa chú và pháp thuật từ Đạo giáo, nên dễ dàng thu hút sự tin tưởng của quảng đại quần chúng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội còn chịu nhiều ảnh hưởng từ tín ngưỡng dân gian và văn hóa bản địa. Ranh giới giữa các hệ phái tôn giáo trong giai đoạn này tương đối mờ nhạt: Thiền tông và Mật tông, hay Mật tông và Đạo giáo nhiều khi hòa quyện trong thực hành nghi lễ và niềm tin phổ thông. Điều đó tạo nên một bức tranh tôn giáo phong phú và dung hợp, phản ánh tính linh hoạt và bản địa hóa cao của Phật giáo Đại Việt.

Tuy nhiên, dù sùng kính Tam Bảo và không tiếc công sức xây dựng cơ sở thờ tự, Lý Nhân Tông vẫn giữ một lập trường nhất quán trong việc tách biệt tôn giáo ra khỏi chính sự. Ông chỉ định Thiền sư Khô Đầu làm Quốc sư, nhưng giới hạn vai trò của vị Tăng này trong lĩnh vực tôn giáo và đạo đức. Quốc sư không được can dự sâu vào chính sự hay triều chính, mà chỉ đóng vai trò cố vấn về đạo lý, giải quyết một số tranh tụng trong dân gian hoặc hướng dẫn lễ nghi triều đình. Cách quản lý ấy cho thấy bản lĩnh của nhà vua trong việc duy trì thế cân bằng giữa niềm tin tôn giáo và nguyên tắc trị quốc, tránh để giới Tăng sĩ lấn sâu vào quyền lực chính trị, một bài học quý giá về mô hình nhà nước thế quyền với tôn giáo song hành mà không lẫn lộn.

Có thể nói, triều đại Lý Nhân Tông là giai đoạn rực rỡ của Phật giáo cả về quy mô lẫn chiều sâu tư tưởng. Đồng thời, đó cũng là thời kỳ định hình tư tưởng quản lý tôn giáo một cách bài bản, hiệu quả và tiến bộ, góp phần tạo nên một thể chế chính trị ổn định, một đời sống văn hóa tâm linh phong phú và một quốc gia Đại Việt thịnh trị, độc lập, tự cường.

Gia khuyến

Cha: Lý Thánh Tông Lý Nhật Tôn.

Mẹ: Linh Nhân Hoàng hậu Lê thị, Nguyên phi của Thánh Tông. Sau khi Dương Thái hậu qua đời, bà trở thành Hoàng thái hậu nhiếp chính.

Hậu phi:

  • Thánh Cực Hoàng Hậu: Lập năm 1072, mất năm 1095
  • Chiêu Thánh Hoàng Hậu: Lập năm 1072 cùng với bà Thánh Cực, mất năm 1108
  • Lan Anh Hoàng Hậu: Lập tháng 1 năm Hội Tường Đại Khánh thứ sáu (1115)
  • Khâm Thiên Hoàng Hậu: Lập tháng 1 năm Hội Tường Đại Khánh thứ sáu (1115)
  • Chấn Bảo Hoàng Hậu: Lập tháng 1 năm Hội Tường Đại Khánh thứ sáu (1115)
  • Thần Anh Thái hậu: Nguyên là Phu nhân, mẹ nuôi của Lý Thần Tông, danh hiệu Thái hậu do Thần Tông tôn phong

Con cái:

  • Diên Bình Công chúa: Con gái ruột của vua Lý Nhân Tông, được vua cha vô cùng sủng ái.
  • Lý Thần Tông (1116 – 1138): Con ruột Sùng Hiền Hầu (em trai của Lý Nhân Tông) sau này được nối ngôi.
  • Kiến Hải Vương: Ông là con ruột của Thành Quảng Hầu một tông thất nhà Lý.

Cuối đời – thờ phụng

Tháng Chạp năm Đinh Mùi (1127), vua Lý Nhân Tông lâm trọng bệnh. Trước giờ lâm chung, ông triệu hai đại thần là Lưu Khánh Đàm và Lê Bá Ngọc vào cung, giao phó việc phò tá Thái tử Lý Dương Hoán kế thừa ngai vị. Trong di chiếu để lại, nhà vua thể hiện tư tưởng thấu triệt lẽ sinh tử và lòng thương dân sâu sắc. Ông dặn dò:

“Trẫm nghe phàm các loài sinh vật không loài nào không chết. Chết là số lớn của trời đất, lẽ đương nhiên của mọi vật. Thế mà người đời không ai là không thích sống mà ghét chết. Chôn cất hậu làm mất cơ nghiệp, để tang lâu, làm tổn tính mệnh, trẫm không cho là phải. Ta đã ít đức, không lấy gì làm cho trăm họ được yên, đến khi chết đi lại khiến cho thứ dân mặc áo xô gai, sớm tối khóc lóc, giảm ăn uống, bỏ cúng tế, làm cho lỗi ta thêm nặng, thiên hạ sẽ bảo ta là người thế nào! Trẫm xót phận tuổi thơ phải nối ngôi báu, ở trên các vương hầu, lúc nào cũng nghiêm kính sợ hãi. Đã 56 năm nay, nhờ anh linh của tổ tông, được hoàng thiên phù hộ, bốn biển yên lành, biên thùy ít biến, chết mà được xếp sau các bậc tiên quân là may rồi, còn phải thương khóc làm gì? Trẫm từ khi đi xem gặt lúa đến giờ, bỗng bị ốm, bệnh kéo dài, sợ không kịp nói đến việc nối ngôi. Mà thái tử Dương Hoán tuổi đã tròn một kỷ, có nhiều đại đội, thông minh thành thật, trung nghiêm kính cẩn, có thể theo phép cũ của trẫm mà lên ngôi hoàng đế. Nay kẻ ấu thơ chịu mệnh trời, nối thân ta truyền nghiệp của ta, làm cho rộng lớn thêm công nghiệp đời trước. Nhưng cũng phải nhờ quan dân các ngươi một lòng giúp rập mới được. Này Bá Ngọc, ngươi thật có khí lượng của người già cả, nên sửa sang giáo mác, để phòng việc không ngờ, chớ làm sai mệnh, trẫm dù nhắm mắt cũng không di hận. Việc tang thì chỉ 3 ngày bỏ aó trở, nên thôi thương khóc; việc chôn thì nên theo Hán Văn Đế, cốt phải kiệm ước, không xây lăng mộ riêng, nên để ta hầu bên cạnh tiên đế. Than ôi! Mặt trời đã xế, tấc bóng khó dừng; từ giã cõi đời, nghìn thu vĩnh quyết. Các ngươi nên thật lòng kính nghe lời trẫm, báo rõ cho các vương công, bày tỏ trong ngoài.[5]

Tư tưởng tiết kiệm, khoan dân và đề cao đạo trị nước của Nhân Tông được thể hiện trọn vẹn trong những lời cuối cùng ấy. Ông từ chối các nghi lễ tang ma rườm rà, không muốn nhân dân phải gánh thêm gánh nặng khi mình qua đời, đồng thời đặt kỳ vọng lớn vào Thái tử, người kế tục sự nghiệp trị quốc.

Ngày Đinh Mão, tức ngày 15 tháng Giêng năm Mậu Thân (1128), vua Lý Nhân Tông băng hà tại điện Vĩnh Quang, sau 55 năm trị vì, hưởng thọ 63 tuổi. Ông được truy tôn miếu hiệu là Nhân Tông, thụy hiệu là Hiếu Thiên Thể Đạo Thánh Văn Thần Vũ Sùng Nhân Ý Nghĩa Hiếu Từ Thuần Thành Minh Hiếu Hoàng Đế. Lê Bá Ngọc thay vua tuyên chiếu, cùng các đại thần khác như Dương Anh Nhĩ, Mâu Du Đô giúp Thái tử Lý Dương Hoán lên ngôi, tức là vua Lý Thần Tông.

Lăng mộ của Lý Nhân Tông được đặt trong khu lăng mộ các vị vua triều Lý tại Đình Bảng, vùng đất phát tích của vương triều. Tại đây, nhân dân đã lập đền thờ ông cùng bảy vị vua nhà Lý ở Đền Đô. Hằng năm, vào ngày mất của ông, nhân dân địa phương tổ chức lễ tưởng niệm trọng thể với các nghi thức tế lễ truyền thống, rước kiệu, dâng hương và diễn xướng dân gian, thể hiện lòng tri ân đối với một vị vua tài đức vẹn toàn, người đã góp phần định hình nền tảng phồn vinh và ổn định lâu dài cho Đại Việt dưới triều Lý.

Nhận định và đánh giá

Vua Lý Nhân Tông là một trong những vị minh quân tiêu biểu của vương triều Lý nói riêng và lịch sử phong kiến Việt Nam nói chung. Ông không chỉ để lại dấu ấn trong việc trị quốc an dân mà còn khẳng định vai trò là một nhà văn hóa, một vị hoàng đế có tư duy chiến lược và nhân cách chính trị đáng kính trọng.

Các sử thần đời sau đều dành cho ông những lời đánh giá cao. Sử thần Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư nhận xét ông là người “sáng suốt thần võ, trí tuệ hiếu nhân, nước lớn sợ, nước nhỏ mến”, là vị vua biết trọng văn hóa, giỏi âm nhạc, thông hiểu âm luật, biết chế tác lễ nhạc.

Tương tự, sử thần Lê Tung trong Đại Việt thông giám tổng luận ghi nhận ông là người “trọng kén chọn danh thần, đặt khoa thi tiến sĩ, có quan hầu kinh diên, nghe lời can, nhẹ thuế khóa, ít phu dịch”, góp phần tạo nên một thời kỳ thái bình thịnh trị kéo dài. Dù vẫn có một vài điểm bị phê phán, như việc quá thiên về Phật giáo, tổ chức yến tiệc xa hoa theo gợi ý của mẫu hậu song những hạn chế ấy không làm lu mờ vai trò và đức độ của một vị hoàng đế lấy nhân làm gốc trị nước.

Phan Huy Chú cũng từng đánh giá Lý Nhân Tông là người “học thức cao minh, hiểu sâu đạo lý”, cho thấy quá trình rèn luyện nội tâm nghiêm cẩn và ý thức trách nhiệm chính trị lớn lao. Chính vì vậy, từ Lê Văn Hưu đến Lê Quý Đôn, các sử thần đều xem ông là một “vị vua giỏi”, một “vị anh quân” của triều Lý, người đã kế tục và phát triển sự nghiệp của các bậc tiền quân như Lý Thái Tổ và Lý Thánh Tông, đồng thời tạo tiền đề cho sự hưng thịnh tiếp nối dưới thời Lý Thần Tông.

Chú thích

[1] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội, 1993, tr. 106 – 107 , bản ebook.

[2] Khuyết danh, Đại Việt sử lược, NXb Thành phố Hồ Chí Minh, 1993, tr. 53.

[3] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 109.

[4] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 109.

[5] Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên…, Sđd, tr. 123.

Tài liệu tham khảo

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Hoàng Xuân Hãn (1949), Lý Thường Kiệt lịch sử ngoại giao triều Lý, http://chimviet.free.fr/lichsu/hoangxuanhan/HXH_LyThuongKiet.htm, truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2025.

____________

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh (English)

Background

Ly Nhan Tong (Chinese: 李仁宗; 22 February 1066 – 15 January 1128) was the fourth emperor of the Ly dynasty in the history of Dai Viet (medieval Vietnam) and the longest-reigning monarch in Vietnamese feudal history, ruling for nearly 56 years (1072–1128).

His personal name was Ly Can Duc, the eldest son of King Ly Thanh Tong and Lady Y Lan (later honored as Empress Dowager Linh Nhan). According to the records, he was born at the Hour of the Pig on the twenty-fifth day of the first lunar month of the Year of Bing Wu (corresponding to 22 February 1066), at Dong Tien Palace.

At that time, King Ly Thanh Tong was over forty and had no male heir. Therefore, when Can Duc was born, the king was overjoyed and immediately invested him crown prince the very next day; he also changed the reign title to Long Chuong Thien Tu, proclaimed a general amnesty, and promoted Y Lan from “Lady” (Phu nhan) to “Noble Consort” (Than phi).[1]

The Dai Viet Su Luoc, compiled under the Tran, describes Nhan Tong Can Duc’s appearance: “His brow bone rose like the sun’s eye—the countenance of a Son of Heaven—and his arms hung down past his knees.”[2]

Historical Context

Accession as a Child

In the first lunar month of the Year of Nham Thin (1072), King Ly Thanh Tong died in Hoi Tien Hall in the capital Thang Long. The crown prince, Ly Can Duc, then only six, ascended the throne as Ly Nhan Tong. Upon accession he adopted the reign title Thai Ninh, inaugurating the longest reign in Vietnam’s feudal history (1072–1128).

Because he was a minor, a regency was established. The principal consort of the late king, Empress Thuong Duong, was honored as Empress Dowager and, together with Grand Preceptor Ly Dao Thanh, served as co-regent handling state affairs. Nhan Tong’s biological mother, Y Lan, despite her merit in bearing and raising the heir and the late king’s favor, was only granted the title of Imperial Consort (Hoang thai phi) and excluded from politics.

However, after only four months, there was a drastic shift in court power. According to both the Dai Viet Su Ky Toan Thu and Dai Viet Su Luoc, the Consort Y Lan did not accept being sidelined. She repeatedly expressed her grievance to her son, Emperor Nhan Tong, including the well-known remark:

“I, your old mother, toiled to get to this day; if now wealth and honor are enjoyed by others, then where am I, your old mother, to be placed?”[3]

Under his mother’s influence, the seven-year-old emperor made a controversial decision: he deposed Empress Dowager Thuong Duong and ordered her burial alive to accompany King Ly Thanh Tong in his tomb, together with 72 palace women. This was among the bloodiest and darkest events of the Ly court. Grand Preceptor Ly Dao Thanh was demoted to Left Remonstrating Grand Master and then exiled to serve as military commissioner in Nghe An.

The later Le-dynasty historian Ngo Si Lien harshly criticized this episode:

“Nhan Tong was a humane and filial man, and Linh Nhan was a devout Buddhist—how could they have killed the principal empress dowager, harmed the innocent, and been so cruel? Jealousy is common in women, all the more for a birth-mother barred from government. Even if Linh Nhan were virtuous, she could not have borne it and thus appealed to the emperor. The emperor was then a child; he only knew to please his mother, not that it was a great fault. As for Grand Preceptor Ly Dao Thanh being sent out to the provinces, who can say it was not for having remonstrated against this?”[4]

In 1074, seeking to restore stability, the court reinstated Ly Dao Thanh as Grand Protector and Chief Councillor for Military Affairs (Thai pho Binh chuong Quan quoc trong su), to govern alongside Commander-in-Chief Ly Thuong Kiet. Meanwhile, the Imperial Consort Y Lan was officially elevated to Empress Dowager.

From 1072 to roughly 1080, while Ly Nhan Tong was still in his youth, state affairs were largely borne by Empress Dowager Y Lan and eminent ministers such as Ly Thuong Kiet and Ly Dao Thanh. This period saw major decisions in domestic and foreign policy that laid the groundwork for a strong, nearly six-decade reign.

War against the Song

In the early period after Ly Nhan Tong’s accession, the Song court closely watched Dai Viet. Seeing a child on the throne, the Song worried about stability while also seeking opportunities to expand influence. Yet the initiative and decisiveness of Dai Viet’s ministers thwarted the Song’s calculations.

Late in 1075, upon intelligence that Song forces were concentrating at Yongzhou (Ung Chau) to prepare an invasion, Commander Ly Thuong Kiet adopted the strategy of tien phat che nhan—“strike first to seize the initiative.” He led a large army across the border deep into Song territory, capturing key strongholds such as Yongzhou (Ung Chau), Qinzhou (Kham Chau), and Lianzhou (Liem Chau), destroying enemy granaries and logistics and stunning the Song.

Early in 1076, after organizing a counterattack, the Song allied with Champa and Chenla (Cambodia), forming a triple-pronged threat and dispatching General Guo Kui (Quach Quy) with a large army to invade Dai Viet. In response, Ly Thuong Kiet established a defensive line on the south bank of the Nhu Nguyet (Cau) River, using the rugged terrain and strong naval forces to halt the Song advance.

There followed the historic Battle of Nhu Nguyet—one of the most famous combined river-land battles of medieval Vietnam. With active-defense tactics, coordinated naval strikes, and psychological warfare, Ly Thuong Kiet held the line and ultimately forced Guo Kui to accept negotiations and withdraw in 1077.

This victory not only preserved the realm’s territory but also raised Dai Viet’s prestige, consolidating independence and creating a lasting symbol of the Ly dynasty’s autonomy and military acumen. In the official histories, Nhu Nguyet is regarded as the pinnacle of Dai Viet’s medieval military art.

Statecraft

An Era of Peace and Prosperity

Ly Nhan Tong’s nearly six-decade reign is remembered as a time of peace and prosperity—not only for political and military stability, but also for major strides in administration, education, culture, agriculture, and law. Guided by an enlightened monarch and advised by outstanding statesmen such as Ly Dao Thanh and Ly Thuong Kiet, Dai Viet entered a period of steady and comprehensive development.

Administrative and Legal Reforms

From the early years—despite his youth—Ly Nhan Tong showed strategic vision with a spirit of humility and reform. He strengthened the state by reviewing administrative systems and regularizing bureaucratic ranks. In 1089, he undertook a major restructuring, dividing officials into nine grades and clearly distinguishing civil and military branches. At court, the top ranks included Grand Preceptor, Grand Protector, and Grand Guardian; followed by Ministers (Thuong thu), Left/Right Vice-Councillors, Censors, and Secretariats. The military hierarchy was tightened, with commanders over the imperial guards and regional garrisons. Locally, governance was entrusted to tri phu (prefects), tri chau (prefectural chiefs), and military commissioners, forming a unified administrative machine capable of effectively managing Dai Viet’s broad territory.

Education and Examinations

Beyond administration, Ly Nhan Tong placed special emphasis on education and learning as the root of good governance. In spring 1075 he held the Minh kinh bac hoc examination, considered the first civil service exam in Vietnam, which identified Le Van Thinh—later Grand Preceptor—as a key figure in building legal and institutional frameworks. In 1076 he established the Quoc Tu Giam—the country’s first national university—to educate aristocratic and royal scions, inviting eminent scholars to teach. He also encouraged frank remonstrance from officials and commoners alike, reflecting an uncommon openness for the feudal age. In autumn 1086, a special literary examination recruited talents to the Hanlin Academy, discovering figures such as Mac Hien Tich, later a Hanlin Academician.

Agriculture and Dike Works

As an attentive ruler, Ly Nhan Tong recognized agriculture’s central role. He personally inspected crops, presided over the state ploughing rite (tich dien), and issued edicts to repair dikes and manage irrigation. In the 9th month of 1077, the court ordered a dike along the Nhu Nguyet River over sixty thousand bo in length to control flooding in the Red River delta. Dike works continued to expand—such as the Thang Long dike in 1103 and the Co Xa dike in 1108—foundational elements of later flood-control systems along the Red River. These efforts yielded consecutive good harvests, improved livelihoods, and a strong treasury. In times of disaster, the king reduced rents, distributed grain, and remitted taxes and corvée, embodying the principle of “the people as the root.”

In 1117, on Empress Dowager Linh Nhan’s counsel, he issued a humane and progressive edict prohibiting the wanton slaughter of buffaloes and cattle—vital draft animals. Offenders were caned, fined, or conscripted; even neighbors who knew but failed to report were punished—showing a keen awareness of the nexus between morality and social management.

The king often attended festivals, observed harvests, watched elephant-taming contests, and participated in major Buddhist rites—demonstrating closeness to the people and a constant concern for peace and wellbeing. Such comprehensive, consistent policies made his reign a model era of prosperity, popular loyalty, and flourishing letters.

Military Affairs

Over nearly six decades, Ly Nhan Tong proved not only an enlightened civil ruler but also decisive in military matters, repeatedly suppressing internal revolts and personally leading frontier campaigns to safeguard sovereignty.

In the 10th month of 1103, in Dien Chau (today Nghe An), a man named Ly Giac plotted rebellion. Skilled in uncanny “magic” that made grasses look like human forms, he lured rogues to his banner, fortified the locality, and defied the court. Ly Nhan Tong immediately sent Commander Ly Thuong Kiet to suppress the revolt. It was swiftly crushed; Ly Giac fled to Champa, and the remnants were captured or dispersed.

This prompted moves from the south. The Cham king Che Ma Na, taking advantage of Dai Viet’s recent turmoil, attacked the border to reclaim three prefectures his ancestor Che Cu had ceded to Ly Thanh Tong. Once more, Ly Thuong Kiet marched and defeated the Cham. Overawed, Che Ma Na sued for peace, returned the land, and reaffirmed vassalage to the Ly court.

The military high point of Nhan Tong’s reign was his personal campaign against the Ma Sa stronghold in the 7th month of 1119—a symbolic expedition showing imperial resolve. Preparations included a thorough review of six elite corps such as Vu Tiep and Vu Lam; robust soldiers were selected into crack units like Ngoc Giai, Hung Thanh, Bong Nhat, Quang Thanh, Vu Do, and Ngu Long. Capable men were chosen as file leaders (hoa dau).

Before departure, an oath-taking ceremony was held at Long Tri. The imperial edict declared the just cause: having inherited the ancestors’ enterprise and ruled by benevolence, yet the Ma Sa chieftain had broken ancestral compacts and tribute obligations; thus the emperor would personally restore order. Embarking on the royal barge Canh Hung from Thien Thu quay, the host advanced with banners thick as forests, weapons glittering, drums and gongs resounding, morale high.

The offensive achieved resounding success. Ly Nhan Tong himself directed the destruction of Ma Sa, capturing hundreds, including the leader Nguyen Bang. Spoils—gold, silver, cattle, cloth—were abundant. Subordinate generals pacified border hamlets, resettled fugitives, and restored order—both demonstrating power and consolidating influence in the marches.

Diplomacy

Foreign policy under Ly Nhan Tong was supple yet firm, prudent yet resolute. After the 1077 victory at the Nhu Nguyet River, Dai Viet proactively pursued peace with the Song to stabilize the northern frontier while preserving dignity and parity.

In 1089, Vice Minister of War Le Van Thinh was sent to Vinh Binh outpost to negotiate the border. Earlier, in 1084, Dao Tong Nguyen had brought tribute, including five tamed elephants, to the Song and requested the return of Quang Nguyen and To Mau prefectures and captured residents. The result: the Song returned six counties and three dong (sub-districts) to Dai Viet, while Dai Viet repatriated Song prisoners taken during the Yongzhou campaign—an important diplomatic success.

After the defeat of Champa, relations normalized; yearly, Cham missions brought tribute—gems, gold, and local products. The Ly court reciprocated with lavish receptions, inviting envoys to major rites such as the Buddha-bathing festival, shuttlecock matches, and temple dedications—projecting Dai Viet’s cultural and political prestige.

In 1123, Chenla (Cambodia) also sent envoys to pledge regular tribute on a par with Champa, broadening southern diplomacy and stabilizing the frontier.

There were, however, disturbances. In late 1124, a minor leader in Quang Nguyen, Mac Hien, fled with followers into Cong sub-district of Yongzhou (Song territory). Early in 1125, Song officials at Yongzhou arrested him and proposed that Dai Viet receive him back. Ly Nhan Tong dispatched Secretariat official Ly Hien to Jiangnan to take custody and then exiled Mac Hien to Nghe An; his family became state bondsmen. In 1126, envoys Nghiem Thuong and Tu Dien carried gifts to thank the Song for returning the rebel, but as the Song were then at war with the Jin, the mission could not perform the rites and had to return. That same year, the Jin seized Bianjing, capturing Emperors Huizong and Qinzong—the “Jingkang Incident.”

In the 11th month of 1127, the Song further returned Mac Hien’s remnant Mac That Nhan and other followers. Relations remained stable but strategically cautious.

After 1077, the Song were somewhat wary and maintained a deferential tone toward Dai Viet. For its part, the Ly court—especially Nhan Tong—closely watched northern developments, particularly the Jin’s rise over the Song. Flexible yet firm diplomacy preserved independence while extending influence across mainland Southeast Asia.

Thought and Religion

Under Ly Nhan Tong, Buddhism flourished, continuing earlier dynastic trends and elevated through robust state patronage—owing much to Empress Dowager Linh Nhan Y Lan, the king’s devout mother with great authority at court and among the populace.

With her support and the king’s assent, Buddhism remained the state religion. The court not only encouraged practice but also funded temple and stupa construction, popularizing devotion from cities to villages. The number of temples, monasteries, and clergy grew markedly, emblematic of a “Buddhist and prosperous” age. Notably, in 1105 the king rebuilt and expanded Dien Huu Temple, famed for its Lotus Pavilion (the One-Pillar Pagoda), adding the Linh Chieu pond, carved cloisters, and a front Bao stupa—creating an iconic religious complex of the dynasty.

Other temples—Lam Son, Phap Van, and many celebrated sites—were also repaired and enlarged with royal attention. To improve oversight, Ly Nhan Tong classified temples into three ranks (major, middle, minor) and created the post of De cu (Commissioner), held by high-ranking civil officials, to supervise worship, lands, and treasuries of temples nationwide—an institutional step that both preserved folk devotion and ensured administrative order.

Buddhism extended beyond elites into popular life through state-sponsored festivals, notably the Quang Chieu Lantern Festival in Thang Long, gathering thousands of monks, lay devotees, and commoners for Buddha-bathing, sutra chanting, and lantern rites—expressing aspirations for peace, prosperity, and compassion.

Another notable trend was the strong growth of Esoteric (Tantric) Buddhism, which, blending elements from Daoism (talismans and rites), appealed to popular belief amid pervasive folk religion. Boundaries between traditions were porous: Chan and Esoteric Buddhism, and even Esoteric Buddhism and Daoism, often intermingled in ritual and belief—producing a rich, syncretic religious landscape.

Despite his piety and investments in religious infrastructure, Ly Nhan Tong maintained a clear separation between religion and governance. He appointed the monk Kho Dau as National Preceptor but limited his role to religious and moral counsel. The preceptor did not meddle in state administration, instead advising on ethics, mediating some civil disputes, and guiding court ritual. This balance showcased the king’s capacity to harmonize faith with statecraft—an instructive model of a secular state alongside, but not dominated by, religion.

In short, Ly Nhan Tong’s reign was a brilliant era for Buddhism in both breadth and depth, while also instituting orderly, effective, and forward-looking religious administration—contributing to political stability, a vibrant spiritual culture, and a prosperous, independent Dai Viet.

Family

Father: Ly Thanh Tong (Ly Nhat Ton).

Mother: Empress Dowager Linh Nhan Le thi, a principal consort of Thanh Tong. After Empress Dowager Duong’s death, she became regent.

Consorts:

  • Empress Thanh Cuc: Invested 1072; died 1095.

  • Empress Chieu Thanh: Invested together with Thanh Cuc in 1072; died 1108.

  • Empress Lan Anh: Invested in the first month of the 6th year of Hoi Tuong Dai Khanh (1115).

  • Empress Kham Thien: Invested in the first month of the 6th year of Hoi Tuong Dai Khanh (1115).

  • Empress Chan Bao: Invested in the first month of the 6th year of Hoi Tuong Dai Khanh (1115).

  • Empress Dowager Than Anh: Formerly a consort; foster mother of Ly Than Tong; the title of Empress Dowager was later conferred by Than Tong.

Issue:

  • Princess Dien Binh: Biological daughter of Ly Nhan Tong, deeply cherished by her father.

  • Ly Than Tong (1116–1138): Biological son of Sung Hien Marquis (younger brother of Ly Nhan Tong), later succeeded to the throne.

  • Prince Kien Hai: Biological son of Thanh Quang Marquis, a member of the Ly clan.

Final Years and Veneration

In the 12th lunar month of the Year of Dinh Mui (1127), Ly Nhan Tong fell gravely ill. Before his death he summoned senior officials Luu Khanh Dam and Le Ba Ngoc to the palace, entrusting them to assist Crown Prince Ly Duong Hoan in succession. In his testament, the king revealed a clear understanding of life and death and deep compassion for the people. He admonished:

“I have heard that among all living beings, none escapes death. Death is the great decree of Heaven and Earth, the natural course of all things. Yet people love life and hate death. Lavish burials waste the state’s resources; protracted mourning harms life—this I do not deem right. I have little virtue and have not greatly brought peace to the people; if after my death the commoners must don coarse mourning, weep day and night, reduce their meals, and suspend ancestral rites, then my faults are heavier—how will the world judge me? … As for funeral rites, mourn only three days, then remove mourning garb; as for burial, follow Emperor Wen of Han—practice frugality. Do not build a separate mausoleum; let me rest beside the late emperor. … You must truly heed my words and make them known within and without.”[5]

These final words fully expressed Nhan Tong’s thrift, leniency toward the people, and governing ethos. He rejected ostentatious funerals to avoid burdening the populace and placed great hope in the crown prince as heir to statecraft.

On the day Dinh Mao, the 15th day of the first lunar month of the Year of Mau Than (1128), Ly Nhan Tong passed away in Vinh Quang Hall after 55 years on the throne, aged 63. He received the temple name Nhan Tong and the posthumous style Hieu Thien The Dao Thanh Van Than Vu Sung Nhan Y Nghia Hieu Tu Thuan Thanh Minh Hieu Hoang De. Le Ba Ngoc proclaimed the edict, and together with Duong Anh Nhi and Mau Du Do assisted Crown Prince Ly Duong Hoan to ascend as Ly Than Tong.

Ly Nhan Tong’s tomb lies within the Ly royal necropolis at Dinh Bang—the dynasty’s ancestral homeland—where he is venerated with the other Ly kings at Den Do Temple. Each year on his death anniversary, the local populace holds solemn commemorations with traditional rites, processions, incense offerings, and folk performances—expressing gratitude to a virtuous and capable sovereign who helped shape the enduring prosperity and stability of Dai Viet under the Ly.

Assessments

King Ly Nhan Tong stands among the exemplary enlightened rulers of the Ly dynasty and Vietnamese history at large. He left an enduring mark not only in governance and care for the people but also as a man of culture with strategic vision and an admirable political character.

Later historians praised him highly. Ngo Si Lien in the Dai Viet Su Ky Toan Thu deemed him “bright and divinely martial, wise and humane—feared by great states and loved by small ones,” a monarch who esteemed culture, excelled in music, understood modes and pitch, and fashioned court ritual.

Similarly, in the Dai Viet Thong Giam Tong Luan, Le Tung credited him with “valuing the selection of eminent ministers, establishing doctoral examinations, appointing lecturers in the palace school, heeding remonstrance, lightening taxes, and reducing corvée”—all contributing to a long peace and prosperity. Though criticized in parts—for favoring Buddhism and hosting lavish banquets at his mother’s urging—such flaws do not overshadow a ruler who governed from humaneness.

Phan Huy Chu also assessed him as “a man of high learning and profound moral understanding,” attesting to rigorous inner cultivation and a strong sense of political responsibility. From Le Van Huu to Le Quy Don, historians consistently regarded him as a “capable king,” an “exemplary sovereign” of the Ly, successor to the achievements of Ly Thai To and Ly Thanh Tong and a foundation for the continuing flourishing under Ly Than Tong.

Notes

[1] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, Dai Viet Su Ky Toan Thu, Social Sciences Publishing House, 1993, pp. 106–107, ebook ed.

[2] Anonymous, Dai Viet Su Luoc, Ho Chi Minh City Publishing House, 1993, p. 53.

[3] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, op. cit., p. 109.

[4] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, op. cit., p. 109.

[5] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, op. cit., p. 123.

References

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Hoàng Xuân Hãn (1949), Lý Thường Kiệt lịch sử ngoại giao triều Lý, http://chimviet.free.fr/lichsu/hoangxuanhan/HXH_LyThuongKiet.htm, truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2025.
_______________

Tiếng Pháp (français’)

Origines

Ly Nhan Tong (caractères chinois : 李仁宗 ; 22 février 1066 – 15 janvier 1128) est le quatrième empereur de la dynastie Ly dans l’histoire de Dai Viet (le Vietnam médiéval) et le souverain ayant régné le plus longtemps de toute l’histoire féodale vietnamienne, avec près de 56 ans au pouvoir (1072–1128).

Son nom personnel est Ly Can Duc. Il est le fils aîné du roi Ly Thanh Tong et de la Dame Y Lan (plus tard honorée comme l’Impératrice douairière Linh Nhan). D’après les chroniques, il naquit à l’heure du Cochon, le 25e jour du premier mois lunaire de l’année Binh Ngo (soit le 22 février 1066 du calendrier solaire), au palais Dong Tien.

A cette époque, le roi Ly Thanh Tong, passé la quarantaine, n’avait pas d’héritier mâle. A la naissance de Can Duc, le roi, comblé de joie, le proclama aussitôt Prince héritier dès le lendemain, changea l’ère en Long Chuong Thien Tu, proclama une grande amnistie et éleva Y Lan du rang de Phu nhan (Dame) à celui de Than phi (Noble Consort)[1].

Le Dai Viet Su Luoc, compilé sous les Tran, décrit l’apparence de Nhan Tong Can Duc : « Son front saillant brillait comme l’œil du soleil — le visage d’un Fils du Ciel — et ses bras descendaient au-delà des genoux. »[2]

Contexte historique
Avènement dans l’enfance

Au premier mois de l’année Nham Thin (1072), le roi Ly Thanh Tong mourut dans la salle Hoi Tien, à la capitale Thang Long. Le Prince héritier Ly Can Duc, alors âgé de six ans, fut intronisé sous le nom de Ly Nhan Tong. Dès son avènement, il prit l’ère Thai Ninh, inaugurant le règne le plus long de l’histoire féodale du Vietnam (1072–1128).

En raison de son jeune âge, un régime de régence fut établi. La principale épouse du défunt souverain, l’Impératrice Thuong Duong, fut honorée comme Impératrice douairière et, avec le Grand Précepteur Ly Dao Thanh, assura la corégence. La mère biologique de Nhan Tong, Y Lan, bien que chérie par le roi défunt et mère du nouvel empereur, ne reçut que le titre de Hoang thai phi (Impératrice consort) et fut écartée des affaires de l’Etat.

Cependant, au bout de quatre mois seulement, l’équilibre des pouvoirs bascula. Selon le Dai Viet Su Ky Toan Thu et le Dai Viet Su Luoc, la Consort Y Lan refusa d’être marginalisée. Elle exprima à maintes reprises son ressentiment à son fils Nhan Tong, notamment par cette phrase fameuse :

« Ta vieille mère s’est donné tant de peine pour en arriver là ; si la richesse et les honneurs reviennent maintenant à d’autres, quelle place me restera-t-il, à moi ta vieille mère ? »[3]

Sous l’influence de sa mère, l’empereur, âgé de sept ans à peine, prit une décision controversée : il déposa l’Impératrice douairière Thuong Duong et ordonna qu’elle fût enterrée vivante pour accompagner le roi Ly Thanh Tong dans son tombeau, avec 72 femmes du palais. Ce fut l’un des épisodes les plus sanglants et sombres de la cour des Ly. Le Grand Précepteur Ly Dao Thanh fut rétrogradé au poste de Grand Conseiller remontrant de gauche, puis envoyé comme commissaire à Nghe An.

Le grand historien Ngo Si Lien, sous les Le postérieurs, condamna sévèrement cet événement :

« Nhan Tong était un homme de bienveillance filiale, Linh Nhan une fervente bouddhiste ; comment ont-ils pu tuer l’Impératrice douairière légitime, nuire aux innocents et se montrer si cruels ? La jalousie est commune aux femmes, à plus forte raison pour une mère de l’empereur exclue du gouvernement. Même vertueuse, Linh Nhan ne pouvait le supporter et dut s’en plaindre au souverain. L’empereur, enfant, ne cherchait qu’à complaire à sa mère, sans voir la gravité de la faute. Quant à Ly Dao Thanh envoyé au dehors, qui dira que ce ne fut pas pour avoir remontré contre cet acte ? »[4]

En 1074, pour rétablir la stabilité, la cour rappela Ly Dao Thanh comme Grand Protecteur et Chef des Affaires militaires (Thai pho Binh chuong Quan quoc trong su), aux côtés du Grand Commandant Ly Thuong Kiet. Parallèlement, la Consort Y Lan fut officiellement élevée au rang d’Impératrice douairière.

De 1072 à environ 1080, Nhan Tong demeurant adolescent, les affaires furent assumées principalement par l’Impératrice douairière Y Lan et des ministres éminents tels que Ly Thuong Kiet et Ly Dao Thanh. Cette période vit de grandes décisions de politique intérieure et extérieure, posant les fondations d’un règne solide de près de six décennies.

La guerre contre les Song

Dans les premières années du règne de Ly Nhan Tong, la cour des Song suivait de près la situation au Dai Viet. Voyant un enfant sur le trône, elle s’inquiétait de la stabilité et cherchait l’occasion d’étendre son influence. L’initiative et la détermination des ministres vietnamiens firent échouer ces calculs.

A la fin de 1075, des renseignements révélant que les Song massaient des troupes à Ung Chau (Yongzhou) pour une invasion, Ly Thuong Kiet adopta la doctrine tien phat che nhan — « frapper le premier pour prendre l’initiative ». Il mena une grande armée au-delà de la frontière, pénétra en profondeur en territoire Song, s’empara de places clés comme Ung Chau, Kham Chau (Qinzhou) et Liem Chau (Lianzhou), détruisit greniers et dépôts logistiques, stupéfiant la cour des Song.

Au début de 1076, les Song, réorganisés, s’allièrent au Champa et au Chenla (Cambodge), formant une triple menace. Le général Guo Kui (Quach Quy) fut dépêché avec une forte armée contre le Dai Viet. Ly Thuong Kiet installa alors une ligne défensive sur la rive sud de la rivière Nhu Nguyet (Cau), tirant parti du terrain et d’une flotte fluviale aguerrie pour arrêter l’avance ennemie.

S’ensuivit la bataille historique de Nhu Nguyet, l’un des affrontements fluvio-terrestres les plus fameux du Vietnam médiéval. Grâce à une défense active, des contre-attaques navales et à la guerre psychologique, Ly Thuong Kiet conserva la ligne et força Guo Kui à négocier puis à se retirer en 1077.

Cette victoire préserva l’intégrité territoriale, rehaussa le prestige de Dai Viet, consolida l’indépendance et devint un symbole durable de l’autonomie et du génie militaire de la dynastie Ly. Les chroniques la considèrent comme l’apogée de l’art militaire vietnamien médiéval.

Gouvernement
Paix et prospérité

Le long règne de Ly Nhan Tong est retenu comme une ère de paix et de prospérité : stabilité politique et militaire, mais aussi progrès notables en administration, éducation, culture, agriculture et droit. Guidé par un monarque éclairé et conseillé par des grands commis comme Ly Dao Thanh et Ly Thuong Kiet, le Dai Viet connut un développement soutenu et équilibré.

Réformes administratives et juridiques

Dès les premières années, malgré sa jeunesse, Ly Nhan Tong fit preuve de vision stratégique et d’esprit réformateur. Il renforça l’appareil d’Etat en révisant l’organisation administrative et en codifiant les rangs bureaucratiques. En 1089, il procéda à une refonte majeure, divisant les fonctionnaires en neuf grades, distinguant clairement les branches civile et militaire. Au centre, les charges de Grand Précepteur, Grand Protecteur et Grand Tuteur tenaient le premier rang, suivies des Ministres (Thuong thu), Vice-conseillers gauche et droite, Censeurs et Secrétaires. Le commandement militaire fut resserré, de la garde impériale aux garnisons provinciales. Dans les localités, la gestion fut confiée aux tri phu (préfets), tri chau (chefs de préfecture) et gouverneurs militaires, pour un appareil unifié et efficace sur l’ensemble du territoire.

Education et concours

Au-delà de l’administration, Ly Nhan Tong accorda une attention particulière à l’éducation, la jugeant racine du bon gouvernement. Au printemps 1075, il organisa l’examen Minh kinh bac hoc, considéré comme le premier concours de la fonction publique au Vietnam, qui révéla Le Van Thinh, futur Grand Précepteur et artisan des institutions et du droit. En 1076, il fonda le Quoc Tu Giam, première université nationale, destinée aux fils de l’aristocratie et de la famille royale, en recrutant des érudits éminents. Il encouragea aussi la franchise des remontrances, signe d’une rare ouverture pour l’époque. A l’automne 1086, un concours littéraire spécial recruta pour l’Académie Hanlin, révélant des talents comme Mac Hien Tich, futur académicien.

Agriculture et digues

Monarque attentif, Ly Nhan Tong comprit le rôle central de l’agriculture. Il inspecta les récoltes, présida au labour rituel (tich dien), ordonna la réparation des digues et la gestion de l’irrigation. En septembre 1077, la cour fit bâtir une digue le long de la Nhu Nguyet sur plus de soixante mille bo, pour contrôler les crues du delta du Fleuve Rouge. Les travaux se poursuivirent : digue de Thang Long (1103), digue de Co Xa (1108), véritables bases du système ultérieur de lutte contre les inondations. Les résultats furent nets : récoltes abondantes, niveau de vie en hausse, trésor public solide. En cas de calamité, le roi réduisait redevances, distribuait des grains, allégeait impôts et corvées, incarnant le principe « le peuple est la racine ».

En 1117, sur le conseil de l’Impératrice douairière Linh Nhan, il promulgua un édit humanitaire et progressiste interdisant l’abattage abusif des buffles et bœufs, animaux de trait essentiels. Les contrevenants étaient bastonnés, amendés ou enrôlés ; même les voisins informés et silencieux étaient punis : claire conscience du lien entre morale et ordre social.

Le roi assistait souvent aux fêtes, observait les travaux des champs, regardait des concours de dressage d’éléphants, participait aux grands rites bouddhiques — signe de proximité avec le peuple et d’un souci constant de la paix publique. Ces politiques globales et constantes firent de son règne une époque modèle de prospérité, d’adhésion populaire et d’éclat des lettres.

Affaires militaires

Tout au long de près de six décennies, Ly Nhan Tong fut non seulement un souverain civil éclairé, mais aussi un dirigeant résolu en matière militaire. Il réprima plusieurs troubles intérieurs et prit lui-même la tête d’expéditions frontalières, sauvegardant fermement la souveraineté.

En octobre 1103, à Dien Chau (actuelle Nghe An), un certain Ly Giac fomenta une rébellion. Ayant la réputation de pratiquer des « arts magiques », il rallia des malfaiteurs, fortifia la place et défia la cour. Ly Nhan Tong envoya aussitôt Ly Thuong Kiet pour l’écraser ; l’insurrection fut promptement matée, Ly Giac se réfugia au Champa et ses restes furent capturés ou dispersés.

Cet épisode entraîna un mouvement au sud. Le roi cham Che Ma Na, profitant des troubles, attaqua la frontière pour reprendre trois préfectures que son ancêtre Che Cu avait cédées à Ly Thanh Tong. Ly Thuong Kiet marcha de nouveau, vainquit les Chams ; Che Ma Na demanda la paix, rendit les terres et renoua la vassalité envers la cour Ly.

Le point culminant militaire du règne fut la campagne personnelle contre le fief de Ma Sa, en juillet 1119 — expédition symbolique de résolution impériale. Préparatifs : revue des six corps d’élite (Vu Tiep, Vu Lam…), sélection de soldats robustes dans les unités d’élite (Ngoc Giai, Hung Thanh, Bong Nhat, Quang Thanh, Vu Do, Ngu Long), choix rigoureux des hoa dau (chefs de file).

Avant le départ, serment des armées à Long Tri. L’édit exposa la juste cause : héritier de l’œuvre des ancêtres et gouvernant par la bienveillance, l’empereur voyait cependant le chef de Ma Sa rompre les pactes et négliger le tribut ; il irait donc rétablir l’ordre. Embarqué sur la barge impériale Canh Hung au quai Thien Thu, le corps expéditionnaire s’ébranla, bannières serrées comme forêt, armes étincelantes, tambours et gongs tonnants, moral exalté.

L’offensive fut victorieuse. Ly Nhan Tong dirigea en personne la destruction de Ma Sa, captura des centaines d’ennemis, dont le chef Nguy Bang. Le butin — or, argent, bétail, soieries — fut considérable. Des officiers furent envoyés pacifier les hameaux frontaliers, ramener les fuyards et rétablir l’ordre — démonstration de force et consolidation de l’autorité impériale dans les marches.

Diplomatie

La politique extérieure sous Ly Nhan Tong fut souple mais ferme, prudente mais résolue. Après la victoire de 1077 sur la Nhu Nguyet, le Dai Viet rechercha aussitôt la paix avec les Song pour stabiliser la frontière nord, tout en préservant dignité et parité.

En 1089, le Vice-ministre de la Guerre Le Van Thinh fut envoyé au poste de Vinh Binh pour négocier la frontière. Auparavant, en 1084, Dao Tong Nguyen avait offert, entre autres présents, cinq éléphants dressés à la cour des Song et demandé la restitution des préfectures de Quang Nguyen et To Mau ainsi que des habitants capturés. Résultat : les Song rendirent six districts et trois dong (sous-districts) au Dai Viet, tandis que ce dernier rapatria des prisonniers song faits lors de la campagne d’Ung Chau — grand succès diplomatique.

Après la défaite du Champa, les relations se normalisèrent ; chaque année, des missions cham apportaient tribut (pierreries, or, produits du cru). La cour Ly répondit par un protocole fastueux, conviant les envoyés aux grands rites (bain du Bouddha, jeux de da cau, consécrations de pagodes), affirmant le prestige culturel et politique du Dai Viet.

En 1123, le Chenla envoya aussi des envoyés pour solliciter un tribut régulier, à l’égal du Champa, élargissant l’horizon méridional et stabilisant la frontière sud.

Des remous subsistèrent toutefois. Fin 1124, un chef mineur de Quang Nguyen, Mac Hien, passa la frontière avec ses hommes vers le dong de Cong (Ung Chau, territoire song). Début 1125, les autorités song l’arrêtèrent et proposèrent au Dai Viet de le reprendre. Ly Nhan Tong dépêcha le secrétaire Ly Hien à Jiangnan pour en prendre livraison, puis exila Mac Hien à Nghe An ; sa famille devint quan no (serviteurs de l’Etat). En 1126, les envoyés Nghiem Thuong et Tu Dien partirent remercier les Song pour la restitution du rebelle, mais, la guerre contre les Jin battant son plein, la mission ne put accomplir les rites et dut rentrer. La même année, les Jin prirent Bianjing, capturant Huizong et Qinzong : « l’Incident de Jingkang ».

En novembre 1127, les Song remirent encore au Dai Viet les restes du groupe de Mac Hien, dont Mac That Nhan. Les relations demeurèrent stables mais prudentes.

Après 1077, les Song gardèrent une certaine réserve, voire déférence, envers le Dai Viet. De son côté, la cour Ly — surtout Nhan Tong — suivait de près la situation au nord, notamment l’ascension des Jin face aux Song. Une diplomatie flexible mais ferme permit de préserver l’indépendance et d’étendre l’influence dans l’Asie du Sud-Est continentale.

Pensée et religion

Sous Ly Nhan Tong, le bouddhisme connut un essor éclatant, prolongeant l’élan amorcé par ses prédécesseurs et renforcé par une vigoureuse protection d’Etat — largement due à l’Impératrice douairière Linh Nhan Y Lan, mère dévote du souverain, dotée d’une grande autorité au palais comme dans la société.

Avec son appui et l’assentiment du roi, le bouddhisme demeura religion d’Etat. La cour promulgua des politiques d’encouragement, finança la construction de temples et de stupas, et popularisa la dévotion de la ville aux campagnes. Le nombre de temples, monastères et religieux augmenta sensiblement, reflet d’une époque « bouddhiste et prospère ». En 1105, le roi fit rénover et agrandir la pagode Dien Huu, célèbre pour le Pavillon du Lotus (la Pagode-Pilier unique), creusa l’étang Linh Chieu, érigea des galeries sculptées et une tour Bao : un ensemble religieux emblématique de la dynastie.

D’autres temples — Lam Son, Phap Van, etc. — furent également restaurés grâce à l’attention royale. Pour mieux encadrer le culte, Ly Nhan Tong classa les temples en trois rangs (grand, moyen, petit) et institua la charge de De cu (commissaire), confiée à de hauts civils, pour superviser liturgie, terres et trésors des pagodes à l’échelle du royaume : avancée notable vers une administration religieuse ordonnée, préservant la piété populaire tout en garantissant l’ordre.

Le bouddhisme, au-delà des élites, s’épanouit dans la vie populaire par des fêtes d’Etat, notamment la Fête des Lanternes de Quang Chieu à Thang Long, rassemblant des milliers de moines, fidèles et gens du peuple autour des rites du bain du Bouddha, des récitations et des lanternes — expression d’aspirations à la paix, la prospérité et la compassion.

Un trait marquant fut la forte progression du bouddhisme ésotérique (Mahayoga/Tantrisme), mêlé d’éléments du taoïsme (talismans, rituels), conforme aux croyances populaires. Les frontières entre traditions restaient poreuses : Chan et ésotérisme, voire ésotérisme et taoïsme, se mêlaient souvent dans la pratique — tableau religieux foisonnant et syncrétique.

Malgré sa piété et ses investissements, Ly Nhan Tong maintint une nette séparation entre religion et gouvernement. Il nomma le moine Kho Dau Quoc su (Précepteur national), mais limita son rôle au domaine religieux et moral : pas d’ingérence politique, conseils éthiques, médiation de litiges civils, direction de rituels. Cet équilibre témoignait d’une capacité à harmoniser foi et raison d’Etat — modèle instructif d’un pouvoir séculier aux côtés de la religion sans confusion.

En somme, le règne de Ly Nhan Tong fut une période brillante du bouddhisme, en ampleur et en profondeur, tout en posant un cadre de gestion religieuse ordonné, efficace et progressiste — gage de stabilité politique, de richesse spirituelle et d’un Dai Viet prospère, indépendant et résilient.

Famille

Père : Ly Thanh Tong (Ly Nhat Ton).
Mère : Impératrice douairière Linh Nhan Le thi, ancienne Nguyen phi de Thanh Tong. Après la mort de l’Impératrice douairière Duong, elle devint régente.

Epouses et consorts :

Impératrice Thanh Cuc : investie en 1072, morte en 1095.

Impératrice Chieu Thanh : investie avec Thanh Cuc en 1072, morte en 1108.

Impératrice Lan Anh : investie au 1er mois de la 6e année Hoi Tuong Dai Khanh (1115).

Impératrice Kham Thien : investie au 1er mois de la 6e année Hoi Tuong Dai Khanh (1115).

Impératrice Chan Bao : investie au 1er mois de la 6e année Hoi Tuong Dai Khanh (1115).

Impératrice douairière Than Anh : ancienne Phu nhan, mère adoptive de Ly Than Tong, le titre d’Impératrice douairière lui fut conféré par Than Tong.

Descendance :

Princesse Dien Binh : fille biologique de Ly Nhan Tong, chérie par son père.

Ly Than Tong (1116–1138) : fils biologique de Sung Hien Hau (frère cadet de Ly Nhan Tong), appelé à succéder.

Prince Kien Hai : fils biologique de Thanh Quang Hau, membre de la lignée Ly.

Fin de règne et culte

Au douzième mois de l’année Dinh Mui (1127), Ly Nhan Tong tomba gravement malade. Avant de mourir, il fit venir au palais les hauts dignitaires Luu Khanh Dam et Le Ba Ngoc, leur confiant l’assistance au Prince héritier Ly Duong Hoan pour la succession. Dans son testament, il exposa une compréhension lucide de la vie et de la mort et sa compassion pour le peuple :

« J’ai entendu dire qu’aucun être vivant n’échappe à la mort. La mort est le grand décret du Ciel et de la Terre, la loi naturelle de toutes choses. Pourtant les hommes aiment la vie et haïssent la mort. Des funérailles fastueuses sapent les ressources de l’Etat ; un deuil prolongé nuit à la vie — je ne l’estime pas juste. Ayant peu de vertu et n’ayant pas beaucoup apporté de paix au peuple, si, à ma mort, les gens du commun doivent revêtir le deuil rude, pleurer matin et soir, manger moins, suspendre les cultes ancestraux, ma faute s’en trouvera aggravée — que dira-t-on de moi ? (…) Pour le deuil, trois jours suffisent, puis qu’on ôte les habits de deuil ; pour l’inhumation, suivez l’Empereur Wen des Han — que la frugalité préside. Ne bâtissez pas de mausolée séparé ; laissez-moi reposer auprès du défunt empereur. (…) Ecoutez sincèrement mes paroles et faites-les connaître dedans et dehors. »[5]

Ces dernières paroles traduisent la frugalité, la bienveillance envers le peuple et la doctrine de gouvernement de Nhan Tong. Il refusa les cérémonies onéreuses pour ne pas accabler la population et plaça de grands espoirs en son héritier.

Le jour Dinh Mao, 15e jour du premier mois de l’année Mau Than (1128), Ly Nhan Tong mourut dans la salle Vinh Quang, après 55 ans de règne, à l’âge de 63 ans. Son nom de temple fut Nhan Tong, et son titre posthume Hieu Thien The Dao Thanh Van Than Vu Sung Nhan Y Nghia Hieu Tu Thuan Thanh Minh Hieu Hoang De. Le Ba Ngoc proclama l’édit et, avec Duong Anh Nhi et Mau Du Do, aida le Prince héritier Ly Duong Hoan à monter sur le trône sous le nom de Ly Than Tong.

La tombe de Ly Nhan Tong se trouve dans la nécropole royale des Ly à Dinh Bang, terre d’origine de la dynastie. Il y est vénéré avec sept autres rois Ly au temple Den Do. Chaque année, à la date de sa mort, la population locale organise une commémoration solennelle avec rites traditionnels, processions, offrandes d’encens et représentations populaires — expression de la gratitude envers un souverain vertueux et capable, qui contribua à forger la prospérité durable et la stabilité du Dai Viet sous les Ly.

Jugements et évaluations

Le roi Ly Nhan Tong compte parmi les souverains éclairés exemplaires de la dynastie Ly et de l’histoire vietnamienne. Il laissa une empreinte durable non seulement par son gouvernement au service du peuple, mais aussi comme homme de culture doté d’une vision stratégique et d’une haute tenue politique.

Les historiens postérieurs le louèrent unanimement. Ngo Si Lien, dans le Dai Viet Su Ky Toan Thu, le qualifie de « clairvoyant et divinement martial, sage et humain — craint des grands Etats, aimé des petits », monarque amateur de culture, versé en musique, connaissant modes et intervalles, et ordonnateur des rites.

De même, dans le Dai Viet Thong Giam Tong Luan, Le Tung souligne son « souci de choisir des ministres éminents, d’instituer les examens de docteur, de nommer des précepteurs au palais, d’écouter les remontrances, d’alléger impôts et corvées », contribuant à une longue paix. S’il fut critiqué pour une faveur excessive au bouddhisme ou pour des banquets somptueux à l’instigation de sa mère, ces limites n’occultent pas la figure d’un souverain gouvernant par l’humanité.

Phan Huy Chu le tient pour « un homme de haute érudition et de profonde compréhension morale », signe d’une discipline intérieure et d’un sens aigu des responsabilités politiques. De Le Van Huu à Le Quy Don, les historiens le considèrent comme un « bon roi », un « prince modèle » des Ly, continuateur des œuvres de Ly Thai To et Ly Thanh Tong, et précurseur de l’essor sous Ly Than Tong.

Notes

[1] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, Dai Viet Su Ky Toan Thu, Ed. des Sciences sociales, 1993, p. 106–107, éd. ebook.
[2] Anonyme, Dai Viet Su Luoc, Ed. de Ho Chi Minh-Ville, 1993, p. 53.
[3] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, op. cit., p. 109.
[4] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, op. cit., p. 109.
[5] Le Van Huu, Phan Phu Tien, Ngo Si Lien, op. cit., p. 123.

Références

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Hoàng Xuân Hãn (1949), Lý Thường Kiệt lịch sử ngoại giao triều Lý, http://chimviet.free.fr/lichsu/hoangxuanhan/HXH_LyThuongKiet.htm, truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2025.

_____________

Tiếng Trung (中文)

身世

李仁宗(汉字:李仁宗;1066年2月22日-1128年1月15日),为大越李朝第四位皇帝,同时亦为越南封建历史上在位时间最长之君主,统治将近五十六年(1072-1128)。

其讳乾德,乃李圣宗皇帝与倚兰夫人(后尊为灵仁皇太后)之长子。据载,乾德生于丙午年正月二十五日亥时(即公元1066年2月22日),于洞仙宫降诞。

当时圣宗年逾四十,尚无皇子。乾德既生,圣宗大喜,次日即立为皇太子,改元“龙章天嗣”,大赦天下,并晋封倚兰由夫人为“神妃”。[1]

《大越史略》(成书于陈朝)记载仁宗乾德外貌曰:“其额骨隆起若日眼,是为天子之相,双手垂膝以下。”[2]

历史背景
幼年即位

壬辰年正月(1072),李圣宗崩于升龙会仙殿。时皇太子乾德年仅六岁,即位为帝,是为李仁宗。即位之初,改元“太宁”,开启越南封建史上最长之统治。

仁宗年幼,朝廷设摄政制。先帝正宫上阳皇后尊为皇太后,与太师李道成共理国政。生母倚兰虽蒙圣宗宠爱,却仅封皇太妃,不得参政。

未几,朝廷权力骤变。据《大越史记全书》《大越史略》载,倚兰不甘被逐出权力核心,屡诉于仁宗,语曰:

“老母辛苦始有今日,而今富贵却他人享,老母安所处?”[3]

仁宗受母言动,年仅七岁,下诏废黜上阳皇太后,命其与七十二宫女殉葬圣宗陵寝。此为李朝最惨烈之事件之一。太师李道成亦贬为左谏议大夫,谪戍乂安。

后黎史臣吴仕廉评曰:

“仁宗仁孝,灵仁崇佛,何至弑正太后,害无辜,酷烈如此?妇人之妒,人情也,况为生母不得预政。虽贤,亦难忍,故呼告于帝。帝时幼小,惟知顺母,不知其过。太师李道成外镇,岂非因谏此事乎?”[4]

1074年,为安定朝局,复用李道成为太傅平章军国重事,与太尉李常杰并理政务。此时倚兰亦被尊为皇太后。

1072至1080年间,仁宗尚少,国政多由倚兰太后及李常杰、李道成等大臣主持。此期内,诸多重大决策奠定李朝近六十年之盛世基础。

抗宋战争

仁宗初即位时,宋朝密切观察大越局势。见幼帝登基,既虑不稳,亦图扩张。然而大越群臣机敏果断,使宋廷计划落空。

1075年冬,情报称宋军集结于邕州,欲南侵。太尉李常杰主张“先发制人”,亲率大军北伐,深入宋境,攻克邕、钦、廉三州,焚毁粮仓辎重,宋朝震动。

1076年初,宋廷调集郭逵为帅,联合占城与真腊,南下伐越。李常杰筑防于如月江南岸(今之“ cầu河”),凭借地利与水军御敌。

如月之战由此爆发,乃越南中世最著名之水陆会战。李常杰守中有攻,兼施水军突袭与心理战,坚守阵地,迫郭逵于1077年议和退兵。

此役保全疆土,振奋国威,巩固独立,被誉为李朝自主与军事智慧之象征。史籍称之为大越中世纪军事艺术之巅峰。

治国事业
太平盛治

仁宗在位五十余年,史称太平盛世。其时不仅政局稳固,军备充足,且在行政、教育、文化、农业、法律诸方面皆有卓越进展。

行政与法制

1089年,仁宗重整官制,设九品,明分文武。中央以太师、太傅、太保为首,次有尚书、参知、谏议大夫、中书侍郎等。地方由知府、知州、镇守掌政,体系统一而高效。

教育与科举

1075年,仁宗开设“明经博学科”,为越南首科科举,荐举黎文盛,后任太师,主导制度建设。1076年建国子监,乃越南首座大学,培养皇族与贵族子弟。1086年,又设文学特科,取士入翰林,如幕显迹。

农业与水利

仁宗重视农业,多次行籍田礼,巡查田畴,下诏修筑堤防。1077年,于如月河筑堤六万余步,以御水患。继有1103年升龙堤,1108年柯舍堤,奠定红河流域防洪体系。由此连岁丰收,百姓安乐。

1117年,采纳灵仁太后之议,禁宰耕牛,以护农力,违者笞责、徭役,邻里不告亦罪。此举既合人道,亦利农政。

军事

仁宗治下,屡平叛乱,亲征边境,确保国威。

1103年,乂安演州李觉作乱,号称能以妖术惑众。仁宗命李常杰征讨,速擒之。

后占城王制麻那乘机侵越,求夺圣宗所取三州。李常杰再度出征,击败占军,制麻那求和,复土归降。

1119年,仁宗亲征麻沙洞,调六道精兵,举行隆池誓师,亲率大军破敌,俘虏数百,收金银、牲畜、绸帛甚多,并安抚边民。

外交

仁宗善用柔刚兼施之策。1077年击退宋军后,主动修好。1089年,黎文盛赴永平议边,宋归六县三洞,大越返俘,外交大捷。

南方方面,占城自此岁贡珠宝,真腊亦于1123年遣使请贡。

1124年,广源州首领幕显叛逃宋境,宋廷捕之交还。仁宗流放幕显于乂安,妻子没为官奴。1126年,遣使谢宋,时宋方战金,未果而返。其年,金军陷汴京,俘徽宗、钦宗,是为“靖康之变”。

1127年,宋复返幕显余党。自此两国关系表面安稳,实则存防。

思想与宗教

仁宗时期,佛教极盛。灵仁太后为虔诚佛徒,扶持佛教,仁宗亦承其志,使佛教为国教。

1105年,重修延祐寺(一柱寺),增建灵沼池、宝塔、回廊,成李朝宗教象征。

仁宗还设“三等寺制”,立“提举”官监督寺庙。升龙举办“广照灯会”,万人浴佛、燃灯,场面宏大。

密教亦盛,与道教杂糅,佛、道相融,宗教景象丰富多元。仁宗虽崇佛,却行政教分离,仅任枯头禅师为国师,限于宗教道德,不涉政务。

家族

父:李圣宗李日尊。
母:灵仁皇太后黎氏。

后妃:

圣极皇后(1072立,1095卒)

昭圣皇后(1072立,1108卒)

兰英皇后(1115立)

钦天皇后(1115立)

镇保皇后(1115立)

神英太后(原夫人,李神宗养母,后尊为太后)

子女:

延平公主(亲女,甚得宠爱)

李神宗(1116-1138,系仁宗弟崇贤侯之子,后继位)

建海王(成广侯之子,李氏宗亲)

晚年与祭祀

1127年十二月,仁宗病重,召刘庆潭、黎伯玉托孤于太子李阳焕。遗诏言:

“生死乃天地之理,厚葬久丧,徒耗民力。吾德薄,不欲死后复累百姓。丧仅三日,葬从俭,毋建陵寝,宜侍先帝侧。”[5]

1128年正月十五日,仁宗崩于永光殿,享年六十三,在位五十五年。庙号仁宗,谥号“孝天体道圣文神武崇仁懿义孝慈纯成明孝皇帝”。太子李阳焕即位,是为李神宗。

仁宗葬于定榜李朝陵区,与七位李朝皇帝共祀于殿都庙。地方百姓岁时致祭,礼仪盛大,以表敬仰。

评价

仁宗为李朝乃至越南史上明君,政绩卓著,兼具文化修养与战略远见。

吴仕廉称其“聪明神武,智慧仁爱,大国畏之,小国爱之”。黎嵩赞其“善择贤臣,设进士科,轻徭赋,纳谏言”,成就太平。潘辉注曰其“学识高明,深解道理”。历代史臣皆推为贤君,承李太祖、李圣宗之业,奠基神宗之盛。

注释

[1] 黎文休、潘孚先、吴仕廉:《大越史记全书》,社会科学出版社,1993年,第106-107页,电子版。
[2] 佚名:《大越史略》,胡志明市出版社,1993年,第53页。
[3] 黎文休、潘孚先、吴仕廉,同上,第109页。
[4] 黎文休、潘孚先、吴仕廉,同上,第109页。
[5] 黎文休、潘孚先、吴仕廉,同上,第123页。

参考文献

  1. Quỳnh Cư, Đỗ Đức Hùng (2001), Các triều đại Việt Nam, Nxb Thanh Niên.
  2. Khuyết danh (1993), Đại Việt sử lược, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên… (1993), Đại Việt sử ký toàn thư, Nxb Khoa học Xã hội.
  4. GS Vũ Ngọc Khánh (2003), Tám vị vua triều Lý, Nxb Văn hóa Thông tin.
  5. Trần Trọng Kim (1943), Việt Nam sử lược, Nhà in Bắc Thành.
  6. Lê Văn Siêu (2004), Việt Nam văn minh sử, Nxb Thanh Niên.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Nxb Giáo dục.
  8. Hoàng Xuân Hãn (1949), Lý Thường Kiệt lịch sử ngoại giao triều Lý, http://chimviet.free.fr/lichsu/hoangxuanhan/HXH_LyThuongKiet.htm, truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2025.

5/5 (1 bình chọn)
Chia sẻ
Vua Lý Nhân Tông

Nội dung chính

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Banner APP CHỐN THIÊNG 3 (60X90)